inevitável
[i.nɨ.viˈta.vɛɫ]
không thể tránh khỏi
Intermediário (B1)
Significado "inevitável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se pode evitar; que é certo que vai acontecer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
không thể tránh khỏi; tất yếu.
Exemplos (Ví dụ)
"A crise económica era inevitável."
"Khủng hoảng kinh tế là không thể tránh khỏi."
"É inevitável que haja mudanças no futuro."
"Việc có những thay đổi trong tương lai là điều tất yếu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có biến đổi giống đực/cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | inevitável |
A consequência foi inevitável.
(Hậu quả là không thể tránh khỏi.) |
| Masculine Plural | inevitáveis |
Os problemas eram inevitáveis.
(Các vấn đề là không thể tránh khỏi.) |
| Feminine Plural | inevitáveis |
As mudanças foram inevitáveis.
(Những thay đổi là không thể tránh khỏi.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | inevitabilíssimo |
O resultado foi inevitabilíssimo.
(Kết quả là hoàn toàn không thể tránh khỏi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
