destituído
/dɨʃ.tiˈtu.i.du/
bị tước quyền
Independente (B2)
Significado "destituído" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi privado de um direito, cargo ou posição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mất quyền hoặc tư cách đối với điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O presidente foi destituído do seu cargo após o escândalo."
"Tổng thống đã bị tước quyền khỏi chức vụ của mình sau vụ bê bối."
"Ela foi destituída da sua nacionalidade."
"Cô ấy đã bị tước quốc tịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: destituído (nam, số ít), destituída (nữ, số ít), destituídos (nam, số nhiều), destituídas (nữ, số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | destituídos |
Os funcionários foram destituídos dos seus cargos.
(Các nhân viên đã bị tước bỏ chức vụ của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | destituidinho |
Ele ficou destituidinho depois de perder o emprego.
(Anh ấy trở nên khá túng thiếu sau khi mất việc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a falar daquele colega que foi destituído do cargo?"Bạn đang nói về người đồng nghiệp đã bị bãi nhiệm đó à?Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'estar a falar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (tương đương 'đang nói') theo chuẩn Châu Âu. 'Foi destituído' là cấu trúc bị động ở thì quá khứ.
-
"Senhor Doutor, pergunto-lhe se está a considerar a situação do trabalhador destituído."Thưa Bác sĩ (Kính thưa Ông/Bà), tôi xin hỏi liệu ngài có đang xem xét tình hình của người lao động bị cách chức không ạ?Sử dụng danh xưng trang trọng 'Senhor Doutor' (Kính thưa Ông/Bà Bác sĩ - dùng cho người có học vị tiến sĩ hoặc bác sĩ y khoa), đi kèm với chia động từ ngôi thứ 3 số ít ('pergunto-lhe', 'está a considerar'). Đại từ 'lhe' được đặt sau động từ ('pergunto-lhe') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estar a considerar' là cấu trúc 'đang làm gì' chuẩn Châu Âu. 'Trabalhador destituído' là 'người lao động bị cách chức'.
-
"Estás a sentir-te destituído de alguma coisa na tua vida, amigo?"Bạn đang cảm thấy bị tước đoạt điều gì đó trong cuộc sống của mình phải không, bạn tôi?Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và đại từ sở hữu 'tua'. Cấu trúc 'Estás a sentir-te' là sự kết hợp của 'estar a + infinitive' (đang cảm thấy) và đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ, tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Destituído de' (bị tước đoạt/thiếu thốn) được dùng làm tính từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
