privado
/pɾiˈva.du/
trang trại tư nhân
Intermediário (B1)
Significado "privado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pertence ou é exclusivo de um indivíduo ou grupo restrito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc chỉ dành cho một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um clube privado, só para sócios."
"Đây là một câu lạc bộ tư nhân, chỉ dành cho thành viên."
"A casa é propriedade privada, não podes entrar."
"Ngôi nhà là tài sản tư nhân, bạn không thể vào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: privada (giống cái), privados (số nhiều, giống đực), privadas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | privados |
Os clubes privados têm regras específicas.
(Các câu lạc bộ tư nhân có các quy tắc cụ thể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | privadinho |
Este é um espaço privadinho para relaxar.
(Đây là một không gian riêng tư nhỏ để thư giãn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
