destituir
[dɨʃ.tiˈtu.iɾ]
phế truất
Avançado (C1)
Significado "destituir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Afastar de um cargo ou posição de poder; depor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phế truất khỏi ngai vàng hoặc vị trí quyền lực; truất ngôi.
Exemplos (Ví dụ)
"O parlamento destituiu o primeiro-ministro após o escândalo."
"Quốc hội đã phế truất thủ tướng sau vụ bê bối."
"Estão a tentar destituir o presidente da associação."
"Họ đang cố gắng phế truất chủ tịch hiệp hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí của đại từ (clitics). Ví dụ: 'Destituíram-no do cargo.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | destituo |
Eu destituo o meu cargo para me dedicar a outros projetos.
(Tôi từ bỏ chức vụ của mình để cống hiến cho các dự án khác.) |
| Tu | destituis | |
| Ele/Você | destitui | |
| Nós | destituímos | |
| Eles/Vocês | destituem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | destituí |
O conselho destituiu o presidente após o escândalo.
(Hội đồng đã phế truất chủ tịch sau vụ bê bối.) |
| Tu | destituíste | |
| Ele/Você | destituiu | |
| Nós | destituímos | |
| Eles/Vocês | destituíram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | destituía |
Antes, eu destituía todos os meus medos com a prática de yoga.
(Trước đây, tôi xua tan mọi nỗi sợ hãi bằng cách tập yoga.) |
| Tu | destituías | |
| Ele/Você | destituía | |
| Nós | destituíamos | |
| Eles/Vocês | destituíam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para o destituírem do cargo, inventaram acusações falsas contra ele."Để cách chức anh ta, họ đã dựng lên những cáo buộc sai trái.Infinitivo pessoal (destituírem) được sử dụng vì có chủ ngữ xác định (eles - họ) và diễn tả mục đích của hành động.
-
"É importante destituíres o diretor, se ele continua a tomar decisões erradas. Estou a ver que estás a tomar a decisão certa!"Việc cách chức giám đốc là quan trọng, nếu ông ấy tiếp tục đưa ra những quyết định sai lầm. Tôi thấy rằng bạn đang đưa ra quyết định đúng đắn!Infinitivo pessoal (destituíres) chia theo ngôi 'tu' vì câu mang tính thân mật. 'Estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang thấy').
-
"Apesar de o Parlamento o destituir, ele ainda mantém alguma influência política. Mesmo assim, não o deviam ter deixado fugir."Mặc dù Quốc hội cách chức ông ta, ông ta vẫn duy trì một số ảnh hưởng chính trị. Dù vậy, họ không nên để ông ta trốn thoát.Infinitivo pessoal (destituir) được sử dụng sau giới từ 'apesar de' (mặc dù), và chủ ngữ được xác định rõ ràng (o Parlamento - Quốc hội). Note o uso do pronome 'o' antes do infinitivo pessoal.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu destituí o administrador da empresa por má gestão."Tôi đã phế truất người quản lý công ty vì quản lý yếu kém.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) của 'destituir' ở ngôi 'eu'. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại.
-
"Tu destituíste o ditador após a revolução. "Bạn đã phế truất nhà độc tài sau cuộc cách mạng.Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'destituir' được chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' tương ứng. Vì là văn phong thân mật, không dùng 'você'.
-
"Nós destituímos o presidente do clube devido ao escândalo financeiro."Chúng tôi đã phế truất chủ tịch câu lạc bộ do vụ bê bối tài chính.Động từ 'destituir' chia ở 'Pretérito Perfeito Simples', ngôi 'nós'. Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, và có ảnh hưởng đến hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
