(Vị trí top_banner)
Hình minh họa depor
C2
Verbo C2 Tổng quát

depor

[dɨˈpoɾ]
thay thế
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "depor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Derrubar ou destituir alguém de um cargo ou posição de poder, frequentemente por meio de um golpe ou ação similar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thay thế và chiếm chỗ một cách thường bất ngờ hoặc bằng vũ lực; hất cẳng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército depôs o ditador."

    "Quân đội đã lật đổ nhà độc tài."

  • "Os protestos levaram a depor o governo."

    "Các cuộc biểu tình đã dẫn đến việc lật đổ chính phủ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu deponho
Eu deponho a minha confiança nela.
(Tôi đặt niềm tin vào cô ấy.)
Tu depões
Ele/Você depõe
Nós depomos
Eles/Vocês depõem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu depus
Eu depus o livro na mesa.
(Tôi đã đặt cuốn sách lên bàn.)
Tu depuseste
Ele/Você depôs
Nós depusemos
Eles/Vocês depuseram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu depunha
Ele depunha sempre as suas ferramentas na garagem.
(Anh ấy luôn để dụng cụ của mình trong gara.)
Tu depunhas
Ele/Você depunha
Nós depúnhamos
Eles/Vocês depunham

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É fundamental que tu deponhas o teu orgulho e admitas que estavas errado."
    Điều cốt yếu là bạn phải gạt bỏ lòng kiêu hãnh và thừa nhận rằng bạn đã sai.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'depor' chia ở 'Presente do Conjuntivo' (deponhas). Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc ở thì giả định hiện tại.
  • "O primeiro-ministro exigiu que o parlamento deponha o presidente imediatamente."
    Thủ tướng yêu cầu quốc hội phế truất tổng thống ngay lập tức.
    Động từ 'depor' chia ở 'Presente do Conjuntivo' ngôi thứ ba số nhiều (deponha) vì chủ ngữ là 'o parlamento' (quốc hội). Yêu cầu là một hành động giả định, chưa xảy ra.
  • "A professora espera que vós deponhais as vossas armas antes de entrardes na sala."
    Giáo viên hy vọng rằng các em sẽ hạ vũ khí trước khi vào phòng.
    Sử dụng 'vós' (ngôi thứ hai số nhiều) với động từ 'depor' chia ở 'Presente do Conjuntivo' (deponhais). Lưu ý cách chia động từ ở ngôi thứ hai số nhiều thì giả định hiện tại. 'Esperar que' (hy vọng rằng) thường đi kèm với mệnh đề ở thức giả định.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu depões frequentemente governantes corruptos com o teu poder de persuasão."
    Bạn thường truất phế các nhà lãnh đạo tham nhũng bằng sức mạnh thuyết phục của mình.
    Động từ 'depor' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ hai) thì Presente do Indicativo. 'frequentemente' là trạng từ chỉ tần suất, đứng sau động từ. Cách dùng ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật. Lưu ý: Không dùng 'você' trừ khi thực sự cần.
  • "Neste momento, estão a depor o ditador através de uma revolução popular. A situação é tensa!"
    Ngay lúc này, họ đang truất phế nhà độc tài thông qua một cuộc cách mạng quần chúng. Tình hình rất căng thẳng!
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a depor') diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở thì Presente do Indicativo. Ngôi 'eles/elas' được sử dụng ở đây. Lưu ý, 'neste momento' (ngay lúc này) nhấn mạnh tính hiện tại của hành động.
  • "Eu não deponho ninguém sem provas concretas. A minha integridade é importante para mim."
    Tôi không truất phế ai mà không có bằng chứng cụ thể. Sự chính trực của tôi rất quan trọng đối với tôi.
    Động từ 'depor' được chia ở ngôi 'eu' (số ít, ngôi thứ nhất) thì Presente do Indicativo. Cấu trúc câu phủ định 'não + động từ'. 'ninguém' (không ai) được sử dụng để nhấn mạnh việc không ai bị truất phế mà không có bằng chứng.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és o único que está a tentar depor o rei ilegitimamente. És um traidor!"
    Mày là kẻ duy nhất đang cố gắng lật đổ nhà vua một cách bất hợp pháp. Mày là một kẻ phản bội!
    Sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu') và 'está a tentar' (estar a + infinitivo - hành động đang diễn ra). 'Depor' được dùng với nghĩa lật đổ một cách bất hợp pháp. Ngôi 'tu' được dùng vì đây là một lời buộc tội trực tiếp, mang tính chất thân mật và gay gắt.
  • "O governo está a ser deposto por uma revolução popular. Está a ser um momento histórico."
    Chính phủ đang bị lật đổ bởi một cuộc cách mạng của nhân dân. Đây là một khoảnh khắc lịch sử.
    'Está a ser deposto' (estar a + particípio passado) diễn tả một hành động đang diễn ra (bị lật đổ), thể bị động. 'Está a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả 'nó đang là', nhấn mạnh vào diễn biến của thời điểm lịch sử. 'Ser' được dùng để mô tả bản chất của sự kiện.
  • "Se tu fores deposto do teu cargo, onde é que vais estar a viver depois? Dá-me uma resposta honesta!"
    Nếu mày bị lật đổ khỏi chức vụ của mày, mày sẽ sống ở đâu sau đó? Trả lời tao một cách thành thật!
    'Fores' (ser - ngôi 'tu' - subjuntivo) diễn tả một khả năng trong tương lai. 'Estar a viver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động sống đang diễn ra trong tương lai sau khi bị lật đổ. 'Dá-me' (dar + clítico) tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclise) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)