(Vị trí top_banner)
Hình minh họa destruidor
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát

destruidor

/dɨʃ.tɾu.ˈi.doɾ/
người phá vỡ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "destruidor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa ou coisa que destrói.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật phá vỡ một thứ gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O terramoto foi um grande destruidor de cidades."

    "Trận động đất là một kẻ phá hủy lớn các thành phố."

  • "Ele é um destruidor de sonhos."

    "Anh ta là một kẻ phá hủy những giấc mơ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

demolidor(người phá hủy) aniquilador(người tiêu diệt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: destruidores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) destruidores
Os destruidores chegaram e arrasaram a cidade.
(Những kẻ hủy diệt đã đến và tàn phá thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) destruidorzinho
Ele é um destruidorzinho de corações.
(Anh ấy là một kẻ hủy diệt trái tim nhỏ bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os bárbaros foram destruidores da antiga Roma, tendo deixado a cidade reduzida a cinzas."
    Những người man rợ đã là những kẻ hủy diệt của thành Rome cổ đại, khiến thành phố bị tàn phá thành tro bụi.
    Sử dụng 'foram' (ser - quá khứ hoàn thành) để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành và có kết quả rõ ràng. 'Destruidores' là dạng số nhiều của danh từ 'destruidor'. Động từ 'deixar' chia ở quá khứ phân từ bất quy tắc 'deixado'.
  • "Tu, que és um destruidor de sonhos, tens deixado muitas pessoas desiludidas com as tuas palavras."
    Bạn, kẻ phá hoại những giấc mơ, đã làm nhiều người thất vọng vì những lời nói của bạn.
    Sử dụng ngôi 'Tu' với 'és' (ser - hiện tại). 'Tens deixado' là cấu trúc 'ter' (hiện tại) + particípio passado (deixado), diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại. 'Deixado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'deixar'.
  • "O incêndio foi um destruidor implacável, tendo tornado a floresta num deserto fumegante. Estamos a investigar a causa, mas os danos já estão feitos."
    Vụ hỏa hoạn là một kẻ hủy diệt tàn nhẫn, biến khu rừng thành một sa mạc đầy khói. Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân, nhưng thiệt hại đã gây ra rồi.
    'Foi' (ser - quá khứ hoàn thành) chỉ một sự kiện đã kết thúc. 'Tendo tornado' (ter + particípio passado) chỉ hậu quả của vụ cháy. 'Estamos a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a + investigar), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tornado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'tornar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)