(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desvalorização
B2
Noun Feminino B2 Tâm lý học, Cảm xúc

desvalorização

/dɨʒ.vu.lu.ɾi.zɐˈsɐ̃w/
sự vô giá trị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desvalorização" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou sentimento de não ter valor; crença de que não se é competente ou capaz de atender às expectativas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc cảm giác vô giá trị; niềm tin rằng bản thân không đủ năng lực và không đáp ứng được kỳ vọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A desvalorização pessoal pode levar a depressão e ansiedade."

    "Sự vô giá trị của bản thân có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu."

  • "Estou a sentir uma grande desvalorização no meu trabalho."

    "Tôi đang cảm thấy sự vô giá trị lớn trong công việc của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

auto-depreciação(sự tự ti, sự tự đánh giá thấp bản thân) inferioridade(tính tự ti, cảm giác thấp kém)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desvalorizações.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desvalorizações
As desvalorizações da moeda nacional tiveram um impacto significativo na economia.
(Sự mất giá của đồng tiền quốc gia đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desvalorizaçãozinha
Foi só uma desvalorizaçãozinha, nada com que se preocupar.
(Chỉ là một sự mất giá nhỏ thôi, không có gì phải lo lắng cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A desvalorização que tu estás a sentir agora é mais acentuada do que a que sentiste no mês passado."
    Sự mất giá mà bạn (tu) đang cảm thấy bây giờ rõ rệt hơn so với những gì bạn đã cảm thấy tháng trước.
    Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh hơn 'mais... do que' (hơn... so với) để so sánh mức độ của 'desvalorização'. Động từ 'estar a sentir' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A desvalorização das tuas capacidades é tão prejudicial como a falta de reconhecimento do teu trabalho."
    Sự đánh giá thấp năng lực của bạn (tu) cũng có hại như việc thiếu sự công nhận cho công việc của bạn.
    Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh bằng 'tão... como' (cũng... như) để so sánh hai yếu tố. Động từ 'é' được chia theo ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'a desvalorização'.
  • "Esta é a desvalorização mais profunda que tu estás a experienciar na tua vida profissional."
    Đây là sự mất giá sâu sắc nhất mà bạn (tu) đang trải nghiệm trong cuộc sống nghề nghiệp của mình.
    Ví dụ này sử dụng cấp độ so sánh cao nhất tương đối 'a mais... que' (cái... nhất mà) để chỉ sự mất giá có mức độ cao nhất. Động từ 'estar a experienciar' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tu' được dùng làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ.
Thì Tương lai đơn
  • "A desvalorização que tu sentirás se não estudares para o exame será enorme, e estarás a lamentar-te depois."
    Sự mất giá trị mà bạn sẽ cảm thấy nếu bạn không học cho kỳ thi sẽ rất lớn, và bạn sẽ hối tiếc sau đó.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với chia động từ tương ứng 'sentirás' (Futuro do Indicativo). 'Estar a lamentar-te' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai) với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ nguyên thể 'lamentar' (Enclisis).
  • "A desvalorização da moeda nacional estará a afetar a nossa capacidade de importar bens essenciais, e isso levar-nos-á a repensar a nossa estratégia económica."
    Sự mất giá của đồng tiền quốc gia đang ảnh hưởng đến khả năng nhập khẩu hàng hóa thiết yếu của chúng ta, và điều đó sẽ khiến chúng ta phải suy nghĩ lại chiến lược kinh tế của mình.
    'Estará a afetar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai). 'Levar-nos-á' (sẽ dẫn chúng ta) là ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ thì tương lai).
  • "As desvalorizações sucessivas das tuas notas levar-te-ão a procurar ajuda extra; não estarás a conseguir acompanhar a matéria."
    Sự mất giá liên tiếp của điểm số của bạn sẽ khiến bạn tìm kiếm sự giúp đỡ thêm; bạn sẽ không theo kịp môn học.
    Sử dụng dạng số nhiều 'desvalorizações'. 'Levar-te-ão' (sẽ dẫn bạn) là ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ thì tương lai) với ngôi 'tu'. 'Não estarás a conseguir' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai) ở dạng phủ định.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu sentes uma desvalorização constante quando estás a trabalhar neste projeto, não é?"
    Bạn cảm thấy một sự mất giá trị liên tục khi đang làm việc trong dự án này, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('sentes'). Cấu trúc 'estar a trabalhar' (đang làm việc) thay vì gerúndio.
  • "A desvalorização que estás a sentir agora é temporária. Não te deixes abater!"
    Sự mất giá trị mà bạn đang cảm thấy bây giờ chỉ là tạm thời. Đừng để bản thân suy sụp!
    Sử dụng 'estar a sentir' (đang cảm thấy). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'deixes' (proclisis) trong câu mệnh lệnh phủ định.
  • "O senhor não acha que a desvalorização da moeda está a afetar a economia?"
    Ngài không nghĩ rằng sự mất giá của đồng tiền đang ảnh hưởng đến nền kinh tế sao?
    Sử dụng 'O senhor' (lịch sự) vì ngữ cảnh trang trọng. 'Estar a afetar' (đang ảnh hưởng). 'Acha' chia theo ngôi thứ 3 số ít tương ứng với 'O senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)