(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inferioridade
B2
Nome Feminino B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

inferioridade

/ĩ.fɨ.ɾju.ɾi.dˈa.d(ɨ)/
vị trí thấp kém
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inferioridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condição ou estado de ser inferior em qualidade, posição ou valor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trạng thái hoặc điều kiện có thứ hạng, địa vị hoặc chất lượng thấp hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua atitude demonstra um sentimento de inferioridade."

    "Thái độ của anh ấy thể hiện cảm giác thấp kém."

  • "Não deves sentir inferioridade perante os teus colegas."

    "Bạn không nên cảm thấy thấp kém so với đồng nghiệp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

humildade(sự khiêm tốn) subalternidade(vị trí thứ yếu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inferioridades
As suas inferioridades eram evidentes.
(Suas inferioridades eram evidentes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inferioridadezinha
Ele sentia uma inferioridadezinha em relação aos colegas.
(Ele sentia uma inferioridadezinha em relação aos colegas.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Não deixes que a inferioridade que tu estás a sentir te impeça de alcançar os teus objetivos."
    Đừng để cảm giác tự ti mà bạn đang cảm thấy ngăn cản bạn đạt được mục tiêu của mình.
    Ở đây, đại từ quan hệ 'que' dùng để chỉ 'inferioridade'. Cấu trúc 'tu estás a sentir' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitive). 'Te impeça' là vị trí đại từ chuẩn Châu Âu (Proclisis trong mệnh đề phụ).
  • "Conheces alguém em quem a inferioridade se está a manifestar de forma preocupante?"
    Bạn có biết ai đó mà sự tự ti đang biểu hiện một cách đáng lo ngại không?
    Đại từ quan hệ 'quem' (đi kèm giới từ 'em') được dùng để chỉ người ('alguém'). Cụm 'se está a manifestar' tuân thủ quy tắc 'Estar a + Infinitive' và vị trí đại từ 'se' đứng trước 'estar' theo chuẩn Bồ Đào Nha (Proclisis trong thì kép).
  • "Não vês aquele artista cuja inferioridade em relação aos outros o está a impedir de progredir?"
    Bạn không thấy người nghệ sĩ đó mà cảm giác tự ti của anh ấy so với những người khác đang cản trở anh ấy tiến bộ sao?
    Đại từ quan hệ 'cuja' (mang nghĩa sở hữu 'của ai') được dùng để liên kết 'artista' (người sở hữu) với 'inferioridade' (vật bị sở hữu), 'cuja' hòa hợp về giống và số với 'inferioridade' (fem. sing.). Cụm 'o está a impedir' tuân thủ 'Estar a + Infinitive' và vị trí đại từ 'o' đứng trước 'estar' theo chuẩn Bồ Đào Nha (Proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)