(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deturpar
C1
Verbo transitivo C1 Pháp luật, Nghệ thuật, Công nghệ thông tin

deturpar

[dətuɾˈpaɾ]
trình bày sai lệch
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deturpar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Alterar ou desvirtuar a forma ou o sentido original de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trình bày hoặc mô tả điều gì đó một cách sai lệch hoặc không chính xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os media estão a deturpar a verdade sobre o caso."

    "Các phương tiện truyền thông đang trình bày sai lệch sự thật về vụ việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-se a deturpação; Deturpou-se.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu deturpo
Ele deturpa sempre a verdade para se proteger.
(Ele sempre distorce a verdade para se proteger.)
Tu deturpas
Ele/Você deturpa
Nós deturpamos
Eles/Vocês deturpam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu deturpei
Ontem, deturpei um pouco os factos para evitar uma discussão.
(Ontem, eu distorci um pouco os fatos para evitar uma discussão.)
Tu deturpaste
Ele/Você deturpou
Nós deturpámos
Eles/Vocês deturparam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu deturpava
Quando era criança, deturpava as histórias para as tornar mais emocionantes.
(Quando era criança, distorcia as histórias para as tornar mais emocionantes.)
Tu deturpavas
Ele/Você deturpava
Nós deturpávamos
Eles/Vocês deturpavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a deturpar completamente a verdade com as tuas mentiras!"
    Bạn đang xuyên tạc hoàn toàn sự thật bằng những lời nói dối của bạn!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás' (chia động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a deturpar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deturpar' giữ nguyên dạng nguyên thể sau 'a'.
  • "Ele está a deturpar a imagem da empresa com as suas ações irresponsáveis."
    Anh ấy đang bóp méo hình ảnh của công ty bằng những hành động vô trách nhiệm của mình.
    Ngôi thứ ba số ít 'Ele' đi với 'está'. 'Estar a deturpar' chỉ hành động đang tiếp diễn. Lưu ý vị trí của 'a' giữa 'estar' và 'deturpar'.
  • "Nós estamos a deturpar o sentido original do texto ao traduzi-lo livremente."
    Chúng ta đang làm sai lệch ý nghĩa ban đầu của văn bản khi dịch nó một cách tự do.
    Ngôi thứ nhất số nhiều 'Nós' đi với 'estamos'. Cấu trúc 'estar a deturpar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động làm sai lệch ý nghĩa. Động từ 'deturpar' không biến đổi trong cấu trúc này.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu deturpavas sempre as histórias que a tua avó te contava, adicionando dragões e princesas."
    Khi còn bé, con luôn bóp méo những câu chuyện mà bà kể, thêm vào rồng và công chúa.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'deturpar' chia ở thì Pretérito Imperfeito (deturpavas). 'Eras' là dạng chia của động từ 'ser' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito).
  • "Antes da internet, a imprensa deturpava muitas vezes a realidade para vender mais jornais."
    Trước khi có internet, báo chí thường bóp méo thực tế để bán được nhiều báo hơn.
    Động từ 'deturpar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) ở thì Pretérito Imperfeito (deturpava). Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "No passado, os políticos deturpavam constantemente as estatísticas para defender os seus interesses."
    Trong quá khứ, các chính trị gia liên tục bóp méo số liệu thống kê để bảo vệ lợi ích của họ.
    'Deturpavam' là dạng chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'deturpar' ở thì Pretérito Imperfeito. Diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a deturpar a verdade quando dizes que eu não estava presente na reunião. Isso é ser injusto!"
    Bạn đang bóp méo sự thật khi bạn nói rằng tôi không có mặt trong cuộc họp. Điều đó thật bất công!
    Sử dụng 'estar a deturpar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Ser' được dùng để mô tả tính chất (injusto).
  • "Está ele a deturpar os factos de propósito? Parece ser uma estratégia para nos confundir."
    Có phải anh ta đang cố tình bóp méo sự thật không? Có vẻ như đó là một chiến lược để gây nhầm lẫn cho chúng ta.
    'Estar a deturpar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' được dùng để diễn tả mục đích/ý định (uma estratégia).
  • "Nós estamos a deturpar a mensagem original ao traduzi-la tão livremente. É importante ser fiel ao texto."
    Chúng ta đang làm sai lệch thông điệp gốc khi dịch nó quá tự do. Điều quan trọng là phải trung thành với văn bản.
    'Estar a deturpar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser fiel' chỉ tính chất cần có.
(Vị trí vocab_tab4_inline)