(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falsificar
B2
Verbo B2 Ngôn ngữ học/Pháp luật/Kinh doanh

falsificar

[fawl.si.fiˈkaɾ]
tuyên bố sai
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "falsificar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Alterar algo com o objetivo de o fazer parecer verdadeiro ou original; adulterar; deturpar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyên bố điều gì đó không chính xác hoặc sai sự thật; trình bày điều gì đó không đúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele falsificou os documentos para obter o empréstimo."

    "Anh ta đã làm giả giấy tờ để có được khoản vay."

  • "Não podes falsificar a tua assinatura, é ilegal!"

    "Bạn không thể làm giả chữ ký của mình, điều đó là bất hợp pháp!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

autenticar(xác thực) validar(hợp lệ hóa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Em frases com tempos verbais compostos ou futuros/condicionais, o pronome pode vir no meio do verbo ('falsificá-lo-ei').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu falsifico
Eu falsifico assinaturas para conseguir o que quero.
(Eu falsifico assinaturas para conseguir o que quero.)
Tu falsificas
Ele/Você falsifica
Nós falsificamos
Eles/Vocês falsificam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu falsifiquei
Ele falsificou os documentos para obter o visto.
(Ele falsificou os documentos para obter o visto.)
Tu falsificaste
Ele/Você falsificou
Nós falsificámos
Eles/Vocês falsificaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu falsificava
Antes, ele falsificava bilhetes para os concertos.
(Antes, ele falsificava bilhetes para os concertos.)
Tu falsificavas
Ele/Você falsificava
Nós falsificávamos
Eles/Vocês falsificavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu falsifiquei a assinatura do meu pai sem ele saber. Arrependo-me muito!"
    Tôi đã giả mạo chữ ký của ba tôi mà ông ấy không hề hay biết. Tôi rất hối hận!
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' ở ngôi thứ nhất số ít ('Eu falsifiquei') để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu falsificaste o bilhete do autocarro para não pagares a tarifa completa. Isso é ilegal!"
    Bạn đã làm giả vé xe buýt để không phải trả toàn bộ tiền vé. Điều đó là bất hợp pháp!
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' ở ngôi thứ hai số ít ('Tu falsificaste'). Lưu ý cách chia động từ ở ngôi 'Tu' trong thì quá khứ hoàn thành đơn.
  • "Nós falsificámos os documentos para obter o empréstimo bancário. Agora estamos a pagar as consequências."
    Chúng tôi đã làm giả các giấy tờ để nhận khoản vay ngân hàng. Bây giờ chúng tôi đang phải trả giá.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' ở ngôi thứ nhất số nhiều ('Nós falsificámos'). Cấu trúc 'estamos a pagar' là ví dụ của 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang trả giá).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a falsificar a tua assinatura no contrato, isso é ilegal!"
    Bạn đang làm giả chữ ký của bạn trong hợp đồng, điều đó là bất hợp pháp!
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a falsificar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' kết hợp với dạng chia động từ 'estar' tương ứng. Chú ý đến vị trí chủ ngữ 'Tu'.
  • "Eu estou a falsificar documentos porque sou desesperado."
    Tôi đang làm giả tài liệu vì tôi đang tuyệt vọng.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a falsificar) vẫn được sử dụng. Ngôi 'Eu' đi với 'estou'.
  • "Nós estamos a falsificar os resultados do estudo, mas somos obrigados a isso pelos nossos superiores."
    Chúng tôi đang làm giả kết quả nghiên cứu, nhưng chúng tôi bị cấp trên ép làm vậy.
    'Estamos a falsificar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' kết hợp với 'estamos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)