(Vị trí top_banner)
Hình minh họa devaneio
B2
Nome Masculino B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

devaneio

/dɨvɐˈnɐj.u/
mơ màng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "devaneio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de devanear; divagação, sonho, fantasia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động mơ màng, suy nghĩ về những điều thú vị, đặc biệt là những điều bạn muốn xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Perdi-me num devaneio sobre as minhas próximas férias."

    "Tôi lạc vào một giấc mơ về kỳ nghỉ sắp tới của mình."

  • "Estava em aula, mas deixei-me levar por um devaneio e não ouvi o que o professor disse."

    "Tôi đang ở trong lớp, nhưng tôi đã để mình bị cuốn theo một giấc mơ và không nghe thấy những gì giáo viên nói."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fantasia(mộng tưởng) sonho(giấc mơ) divagação(sự lan man)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo masculino. Plural: devaneios.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) devaneios
Os devaneios dele eram sempre sobre viagens espaciais.
(Những ảo tưởng của anh ấy luôn là về những chuyến đi vào vũ trụ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) devaneiozinho
Ela teve um devaneiozinho enquanto olhava pela janela.
(Cô ấy đã có một chút mơ màng khi nhìn ra ngoài cửa sổ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei os devaneios que a tua alma anseia, meu amor."
    Anh sẽ trao cho em những mộng mơ mà tâm hồn em khao khát, tình yêu của anh.
    Mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + -ei, ngôi thứ nhất số ít tương lai subjuntivo). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt giữa động từ nguyên thể 'dar' và đuôi thì tương lai.
  • "Oferecer-lhe-íamos os nossos devaneios mais profundos, se fôssemos dignos da sua atenção, Senhora."
    Chúng tôi sẽ dâng lên bà những mộng mơ sâu thẳm nhất của mình, nếu chúng tôi xứng đáng với sự chú ý của bà, thưa bà.
    Mesóclise 'Oferecer-lhe-íamos' (Oferecer + lhe + -íamos, ngôi thứ nhất số nhiều condicional). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt giữa động từ nguyên thể 'oferecer' và đuôi thì condicional. 'Senhora' được dùng vì trang trọng.
  • "Contar-te-ei sobre os meus devaneios enquanto estou a beber um chá na Ribeira do Porto."
    Tao sẽ kể cho mày nghe về những mộng mơ của tao khi tao đang uống trà ở Ribeira, Porto.
    Mesóclise 'Contar-te-ei' (Contar + te + -ei, ngôi thứ nhất số ít futuro do conjuntivo/subjuntivo). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp. 'Estar a beber': cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu perdes-te nos teus devaneios com frequência, não é verdade?"
    Bạn thường xuyên lạc lối trong những mơ mộng của mình, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'perder' được chia là 'perdes'. 'Perder-se' nghĩa là 'lạc lối'. Vị trí đại từ 'te' theo sau động từ 'perdes' (Enclisis) vì đầu câu.
  • "Nós estávamos a discutir os nossos devaneios quando o professor entrou na sala."
    Chúng tôi đang thảo luận về những mộng mơ của mình khi giáo viên bước vào phòng.
    'Nós' là ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estávamos a discutir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
  • "Eu estou a ter um devaneio sobre a minha próxima viagem a Lisboa. Dá-me inspiração!"
    Tôi đang mơ mộng về chuyến đi sắp tới của mình đến Lisbon. Nó cho tôi cảm hứng!
    'Eu' là ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitive' cho hiện tại. 'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)