sonho
[ˈsoɲu]
giấc mơ
Iniciante (A1)
Significado "sonho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma sucessão de pensamentos, imagens e sensações que ocorrem na mente de uma pessoa durante o sono.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chuỗi các suy nghĩ, hình ảnh và cảm giác xảy ra trong tâm trí một người trong khi ngủ.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu tive um sonho estranho ontem à noite."
"Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ đêm qua."
"Ele está a dormir e a sonhar."
"Anh ấy đang ngủ và mơ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: sonhos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sonhos |
Os meus sonhos são muito ambiciosos.
(Những giấc mơ của tôi rất tham vọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sonhinho |
Tenho um sonhinho para realizar.
(Tôi có một giấc mơ nhỏ để thực hiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O sonho de viajar pelo mundo está a inspirar-me a trabalhar arduamente."Giấc mơ được đi du lịch vòng quanh thế giới đang truyền cảm hứng cho tôi làm việc chăm chỉ.Mạo từ xác định 'O' được dùng trước 'sonho' vì đây là một giấc mơ cụ thể (giấc mơ du lịch vòng quanh thế giới). Cấu trúc 'estar a inspirar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Tens um sonho fantástico! Conta-me tudo sobre ele."Bạn có một giấc mơ tuyệt vời! Kể cho tôi nghe tất cả về nó đi.Mạo từ không xác định 'um' được dùng trước 'sonho' vì nó đề cập đến một giấc mơ bất kỳ, không xác định. Động từ 'Tens' chia ở ngôi 'Tu' (bạn).
-
"Os sonhos que tive esta noite foram muito estranhos; estou a tentar perceber o que significam."Những giấc mơ tôi có đêm nay rất kỳ lạ; tôi đang cố gắng hiểu chúng có nghĩa là gì.Mạo từ xác định 'Os' được dùng trước 'sonhos' vì nó đề cập đến những giấc mơ cụ thể đã xảy ra đêm nay. 'estou a tentar' = 'đang cố gắng', cấu trúc continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
