(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fantasia
B2
Noun, Feminino B2 Văn học, Tâm lý học

fantasia

[fɐ̃.tɐˈzi.ɐ]
tính hão huyền
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fantasia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Faculdade de imaginar ou conceber coisas irreais ou inexistentes; imaginação fértil e criativa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hão huyền; xu hướng tạo ra hoặc đắm mình trong những tưởng tượng hoặc sáng tạo giàu trí tưởng tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua tendência para a fantasia torna difícil distinguir a realidade da ficção."

    "Xu hướng hão huyền của anh ấy khiến việc phân biệt thực tế với hư cấu trở nên khó khăn."

  • "Ele está sempre a viver num mundo de fantasia, alheado dos problemas reais."

    "Anh ấy luôn sống trong một thế giới hão huyền, tách biệt khỏi những vấn đề thực tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fantasias
As crianças adoram usar fantasias no Carnaval.
(Trẻ em thích mặc đồ hóa trang trong lễ hội Carnaval.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fantasiazinha
Ela tem uma fantasiazinha de fada muito bonita.
(Cô ấy có một bộ đồ hóa trang tiên nhỏ rất đẹp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)