devidamente
[dɨ.viˈda.mẽ.tɨ]
đúng đắn
Independente (B2)
Significado "devidamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira correta, precisa ou esperada; adequadamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đúng đắn, chính xác hoặc như mong đợi; thích hợp.
Exemplos (Ví dụ)
"Os documentos foram devidamente assinados."
"Các tài liệu đã được ký đúng quy cách."
"O assunto foi devidamente analisado."
"Vấn đề đã được phân tích một cách thích đáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Trạng từ thường đứng trước động từ hoặc bổ nghĩa cho tính từ khác.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais devidamente que |
O relatório foi preenchido mais devidamente que o anterior.
(Báo cáo được điền đầy đủ hơn so với báo cáo trước.) |
| Superlativo | muito devidamente / devidissimamente |
O trabalho foi executado muito devidamente. / O trabalho foi executado devidissimamente.
(Công việc được thực hiện rất đúng cách. / Công việc được thực hiện một cách vô cùng đúng đắn.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do elemento que modifica. |
O formulário foi devidamente preenchido. / Devidamente, o formulário foi preenchido.
(Mẫu đơn đã được điền đầy đủ. / Một cách đầy đủ, mẫu đơn đã được điền.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
