adequadamente
/ɐdɨˈkʷadɐˈmẽtɨ/
một cách phù hợp
Intermediário (B1)
Significado "adequadamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira adequada; de forma apropriada ou conveniente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thích hợp, phù hợp, hoặc xứng đáng với một mục đích, người, điều kiện cụ thể, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"O problema foi resolvido adequadamente."
"Vấn đề đã được giải quyết một cách phù hợp."
"Ela vestiu-se adequadamente para a ocasião."
"Cô ấy đã ăn mặc phù hợp cho dịp này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách thích hợp.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais adequadamente que |
Ele lidou com a situação mais adequadamente que eu.
(Anh ấy đã xử lý tình huống thích hợp hơn tôi.) |
| Superlativo | muito adequadamente / adequadissimamente |
O problema foi resolvido adequadissimamente / muito adequadamente.
(Vấn đề đã được giải quyết một cách vô cùng thích hợp.) |
| Usage Context | Geralmente, após o verbo ou antes do verbo auxiliar. |
Ele respondeu adequadamente à pergunta. / Ele tem adequadamente respondido às perguntas.
(Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thích hợp. / Anh ấy đã trả lời các câu hỏi một cách thích hợp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
