(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corretamente
B1
Advérbio B1 Chung

corretamente

[ku.ˈʁɛ.tɐ.ˈmẽ.tɨ]
một cách đúng đắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "corretamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira correta; de forma justa ou adequada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đúng đắn, chính đáng, hợp lý, có lý do chính đáng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele fez o trabalho corretamente."

    "Anh ấy đã làm công việc đó một cách đúng đắn."

  • "Para ter sucesso, deves seguir as instruções corretamente."

    "Để thành công, bạn phải làm theo hướng dẫn một cách đúng đắn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Advérbios geralmente não variam em gênero ou número.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais corretamente que
Ele respondeu mais corretamente que ela.
(Anh ấy trả lời đúng hơn cô ấy.)
Superlativo corretissimamente / muito corretamente
Ele fez o trabalho corretissimamente. / Ele fez o trabalho muito corretamente.
(Anh ấy đã làm công việc một cách cực kỳ chính xác. / Anh ấy đã làm công việc rất chính xác.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou antes do adjetivo.
Ele falou corretamente. / Um método corretamente aplicado.
(Anh ấy đã nói đúng. / Một phương pháp được áp dụng chính xác.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)