(Vị trí top_banner)
Hình minh họa devolver
B1
verbo transitivo B1 Chung

devolver

/dɨ.vuɫˈveɾ/
mang trả lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "devolver" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Entregar ou restituir algo a alguém ou a algum lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đem trả lại, mang trả lại cái gì đó hoặc ai đó về một nơi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de devolver este livro à biblioteca."

    "Tôi cần mang trả lại cuốn sách này cho thư viện."

  • "O João prometeu devolver o dinheiro que me deve."

    "João hứa sẽ mang trả lại số tiền mà anh ấy nợ tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

restituir(hoàn trả) entregar de volta(giao trả lại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo transitivo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Em pt-PT, geralmente usa-se a ênclise (depois do verbo) em vez da próclise (antes do verbo) no início das frases. Exemplo: Devolve-me o livro.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu devolvo
Eu devolvo o livro amanhã.
(Tôi trả lại quyển sách vào ngày mai.)
Tu devolves
Ele/Você devolve
Nós devolvemos
Eles/Vocês devolvem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu devolvi
Ontem, devolvi o carro alugado.
(Hôm qua, tôi đã trả lại chiếc xe thuê.)
Tu devolveste
Ele/Você devolveu
Nós devolvemos
Eles/Vocês devolveram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu devolvia
Quando era criança, devolvia sempre os brinquedos depois de brincar.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn trả lại đồ chơi sau khi chơi.)
Tu devolvias
Ele/Você devolvia
Nós devolvíamos
Eles/Vocês devolviam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse dinheiro, devolver-te-ia o livro amanhã."
    Nếu tôi có tiền, tôi sẽ trả lại cuốn sách cho bạn vào ngày mai.
    Condicional Simples của 'devolver' ở ngôi 'eu' là 'devolver-ia'. Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis vì đứng sau mệnh đề điều kiện. Vì câu chứa điều kiện 'Se' nên sử dụng thì Condicional.
  • "Ela disse que te devolveria o dinheiro assim que pudesse."
    Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ trả lại tiền cho bạn ngay khi cô ấy có thể.
    Câu này sử dụng Condicional Simples ('devolveria') trong mệnh đề phụ thuộc sau 'que'. 'te' đặt trước động từ ('devolveria') theo quy tắc Proclisis vì đứng sau 'que'.
  • "Nós não devolveríamos os presentes, mesmo que não gostássemos deles."
    Chúng tôi sẽ không trả lại những món quà, ngay cả khi chúng tôi không thích chúng.
    Sử dụng Condicional Simples ('devolveríamos') cho hành động sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên một điều kiện không chắc chắn. 'Nós' là chủ ngữ, động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para vós devolverem os livros à biblioteca antes do final do semestre."
    Điều quan trọng là các bạn phải trả sách lại thư viện trước khi kết thúc học kỳ.
    Sử dụng 'vós' (ngôi thứ hai số nhiều) với 'devolverem' (Infinitivo Pessoal chia theo 'vós'). Cấu trúc câu nhấn mạnh sự cần thiết phải hoàn thành việc trả sách.
  • "Para tu poderes devolver o casaco amanhã, tens de o lavar hoje. Caso contrário não o vais poder usar."
    Để bạn có thể trả lại cái áo khoác vào ngày mai, bạn phải giặt nó hôm nay. Nếu không bạn sẽ không thể mặc nó.
    'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kết hợp với 'poderes devolver' (Infinitivo Pessoal chia theo 'tu'). 'Tens de' (phải) thể hiện sự bắt buộc, và vị trí 'o' trước 'vais poder usar' tuân theo quy tắc proclisis (đại từ đặt trước động từ) khi có cấu trúc tương lai gần.
  • "O professor espera que os alunos possam devolver os trabalhos até sexta-feira, pois ele quer começar a corrigi-los no fim de semana. Está a ser rigoroso este ano."
    Giáo viên hy vọng rằng các sinh viên có thể trả bài tập về nhà cho đến thứ Sáu, vì thầy ấy muốn bắt đầu chấm chúng vào cuối tuần. Thầy đang rất nghiêm khắc năm nay.
    'Os alunos' (ngôi thứ ba số nhiều) kết hợp với 'poderem devolver' (Infinitivo Pessoal chia theo 'os alunos'). 'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả sự nghiêm khắc đang diễn ra. 'Corrigi-los' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)