(Vị trí top_banner)
Hình minh họa devorador
B2
Nome Masculino B2 Tổng quát

devorador

/dɨvuɾɐˈdoɾ/
kẻ ngốn tất cả
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "devorador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa ou coisa que consome ou destrói tudo de forma indiscriminada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật tiêu thụ hoặc phá hủy mọi thứ một cách bừa bãi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fogo era um devorador, a consumir tudo à sua passagem."

    "Ngọn lửa là một kẻ ngốn tất cả, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó."

  • "A inflação tornou-se um devorador dos salários."

    "Lạm phát đã trở thành một kẻ ngốn tất cả tiền lương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: devoradores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) devoradores
Os devoradores de livros frequentam a biblioteca.
(Những người nghiện sách lui tới thư viện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) devoradorzinho
Ele é um devoradorzinho de bolachas.
(Cậu bé là một người ngấu nghiến bánh quy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, eras um devorador de livros. Estavas sempre a ler, até debaixo da mesa!"
    Khi còn bé, con là một người ngấu nghiến sách. Con lúc nào cũng đọc, thậm chí là ở dưới gầm bàn!
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để miêu tả đặc điểm trong quá khứ. 'Estavas a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Naquela época, o desemprego era um devorador de esperanças. Muitas famílias viam-se a perder tudo."
    Vào thời đó, thất nghiệp là một thứ ngốn hết hy vọng. Nhiều gia đình thấy mình đang mất tất cả.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') miêu tả trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Viam-se a perder' (ver-se a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra đối với các gia đình (vị trí đại từ 'se' sau động từ 'viam').
  • "Os jornais eram devoradores de notícias sensacionalistas. Estavam a publicar histórias escandalosas constantemente."
    Các tờ báo là những kẻ ngấu nghiến tin giật gân. Chúng liên tục đăng những câu chuyện bê bối.
    'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') miêu tả bản chất của sự vật trong quá khứ. 'Estavam a publicar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục và thường xuyên trong quá khứ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um devorador de livros! Estás sempre a ler."
    Mày đúng là một kẻ ngấu nghiến sách! Mày lúc nào cũng đọc.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (đang đọc). Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' là 'és'.
  • "Os impostos são devoradores da minha paciência. Estou a ficar sem!"
    Thuế má đúng là thứ bào mòn sự kiên nhẫn của tôi. Tôi sắp hết chịu nổi rồi!
    Ở đây 'devoradores' là số nhiều của 'devorador', chỉ những thứ (impotos) tiêu hao, bào mòn. 'Estou a ficar' nghĩa là 'đang trở nên' (mất kiên nhẫn).
  • "O tempo é um devorador implacável. Está a consumir tudo à sua volta."
    Thời gian là một kẻ hủy diệt tàn nhẫn. Nó đang nuốt chửng mọi thứ xung quanh nó.
    'O tempo' (thời gian) được nhân hóa thành một thứ 'devorador' (kẻ hủy diệt). 'Está a consumir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang tiêu thụ, đang nuốt chửng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)