consumidor
/kõ.su.miˈdoɾ/
người tiêu dùng
Básico (A2)
Significado "consumidor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que adquire bens ou serviços para uso próprio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cho mục đích cá nhân.
Exemplos (Ví dụ)
"O consumidor tem o direito de reclamar se o produto estiver danificado."
"Người tiêu dùng có quyền khiếu nại nếu sản phẩm bị hư hỏng."
"Estamos a assistir a um aumento do número de consumidores online."
"Chúng tôi đang chứng kiến sự gia tăng số lượng người tiêu dùng trực tuyến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: consumidores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | consumidores |
Os consumidores têm direitos.
(Os consumidores têm direitos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | consumidorzinho |
Um consumidorzinho questionou o preço.
(Um pequeno consumidor questionou o preço.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu, como consumidor informado, estás a fazer uma escolha ponderada antes de comprares este produto."Bạn, với tư cách là một người tiêu dùng thông thái, đang cân nhắc kỹ lưỡng trước khi mua sản phẩm này.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' chia ở ngôi 'estás'. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (cân nhắc). 'Consumidor' ở dạng số ít vì chỉ một người.
-
"Os consumidores estão a exigir cada vez mais transparência das empresas."Những người tiêu dùng ngày càng yêu cầu sự minh bạch từ các công ty.'Os consumidores' (những người tiêu dùng) là danh từ số nhiều, giống đực (generic masculine), vì vậy động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão'). 'Estar a exigir' diễn tả hành động đang diễn ra (đang yêu cầu).
-
"Senhora, enquanto consumidora, tem o direito de apresentar uma reclamação se não estiver satisfeita."Thưa bà, với tư cách là người tiêu dùng, bà có quyền khiếu nại nếu bà không hài lòng.Sử dụng 'Senhora' (danh xưng lịch sự) nên động từ 'ter' chia ở ngôi thứ 3 số ít ('tem'). 'Consumidora' ở dạng số ít, giống cái, phù hợp với 'Senhora'. 'Estar satisfeita' diễn tả trạng thái hiện tại.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o consumidor comprou um carro novo na concessionária."Hôm qua, người tiêu dùng đã mua một chiếc xe hơi mới tại đại lý.Câu này sử dụng 'comprou', dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'comprar' (mua) ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/o consumidor). Nó diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu, no ano passado, contactaste aquele consumidor para lhe oferecer um novo serviço, mas ele não mostrou interesse."Năm ngoái, bạn đã liên lạc với người tiêu dùng đó để mời chào một dịch vụ mới, nhưng anh ta không tỏ ra hứng thú.Sử dụng 'contactaste', Pretérito Perfeito Simples của 'contactar' (liên lạc) ở ngôi thứ hai số ít (tu). Đại từ 'lhe' (cho anh ta) được đặt trước động từ 'oferecer' vì có liên từ 'mas' đứng trước (proclisis).
-
"Os consumidores exigiram melhores condições de garantia quando adquiriram os eletrodomésticos na loja."Những người tiêu dùng đã yêu cầu các điều kiện bảo hành tốt hơn khi họ mua các thiết bị điện gia dụng tại cửa hàng.Sử dụng 'exigiram' và 'adquiriram', dạng Pretérito Perfeito Simples của 'exigir' (yêu cầu) và 'adquirir' (mua) ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/os consumidores). Diễn tả hành động đã hoàn thành của nhóm người tiêu dùng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
