(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diálogo
B1
Substantivo Masculino B1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Văn học

diálogo

/diˈaɫɔɡu/
cuộc đối thoại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diálogo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conversa entre duas ou mais pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cuộc đối thoại, cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a ter um diálogo importante sobre o futuro da empresa."

    "Chúng ta đang có một cuộc đối thoại quan trọng về tương lai của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: diálogos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) diálogos
Os diálogos entre os líderes foram construtivos.
(Các cuộc đối thoại giữa các nhà lãnh đạo mang tính xây dựng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dialogozinho
Tivemos um dialogozinho rápido sobre o assunto.
(Chúng tôi đã có một cuộc đối thoại ngắn về vấn đề này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)