(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conversa
A1
Feminino A1 Đời sống hàng ngày

conversa

/kõˈvɛɾsɐ/
cuộc trò chuyện
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conversa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de conversar; diálogo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại; sự trao đổi ý kiến một cách không chính thức bằng lời nói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a ter uma conversa interessante com o meu amigo."

    "Tôi đang có một cuộc trò chuyện thú vị với bạn tôi."

  • "A conversa durou horas."

    "Cuộc trò chuyện kéo dài hàng giờ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Diálogo, discussão informal.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conversas
Tivemos várias conversas interessantes durante a conferência.
(Chúng tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện thú vị trong suốt hội nghị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conversinha
Foi só uma conversinha rápida, nada de importante.
(Đó chỉ là một cuộc trò chuyện nhỏ, không có gì quan trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)