(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diâmetro
B1
Substantivo Masculino B1 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

diâmetro

/diˈɐ.mɛ.tɾu/
đường kính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diâmetro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Segmento de reta que passa pelo centro de um círculo ou esfera e une dois pontos da sua circunferência ou superfície.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đường kính, một đoạn thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu và nối hai điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O diâmetro desta mesa é de um metro."

    "Đường kính của cái bàn này là một mét."

  • "Precisamos de calcular o diâmetro do círculo para resolver o problema."

    "Chúng ta cần tính đường kính của hình tròn để giải bài toán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

calibre(khẩu kính)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) diâmetros
Os diâmetros dos círculos são diferentes.
(Đường kính của các hình tròn khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) diâmetrozinho
O diâmetrozinho da moeda é notável.
(Đường kính nhỏ của đồng xu thật đáng chú ý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O engenheiro estava a medir o diâmetro da peça quando o colega lhe ligou."
    Người kỹ sư đang đo đường kính của chi tiết khi đồng nghiệp gọi cho anh ấy.
    Sử dụng 'estava a medir' (thì Pretérito Imperfeito của 'estar' kết hợp với 'a' và động từ nguyên mẫu 'medir') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn văn phong Bồ Đào Nha (PT-PT). 'Lhe ligou' là đại từ vị ngữ đặt sau động từ, tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "Tu estavas a desenhar círculos com diâmetros muito pequenos na aula de geometria?"
    Bạn đang vẽ những hình tròn có đường kính rất nhỏ trong giờ học hình học sao?
    Động từ 'estavas a desenhar' được chia ở ngôi 'Tu' trong thì Pretérito Imperfeito, kết hợp với 'a' và nguyên mẫu 'desenhar', thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ theo văn phong PT-PT.
  • "Antigamente, os astrónomos não conheciam o diâmetro exato de muitos planetas distantes."
    Ngày xưa, các nhà thiên văn học không biết đường kính chính xác của nhiều hành tinh xa xôi.
    Động từ 'conheciam' được chia ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'eles'), diễn tả một tình trạng hoặc sự thật kéo dài trong quá khứ. 'Diâmetro' được dùng ở dạng số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)