(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pontos
B1
Danh từ, Masculino (số nhiều) B1 Y học

pontos

[ˈpõ.tuʃ]
mũi khâu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pontos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Linhas de sutura inseridas na pele para fechar uma ferida ou incisão cirúrgica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ khâu được khâu vào da để đóng vết thương hoặc vết rạch phẫu thuật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico removeu os pontos uma semana após a cirurgia."

    "Bác sĩ đã cắt chỉ khâu một tuần sau ca phẫu thuật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

suturas(chỉ khâu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số ít: ponto

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pontos
Os pontos de vista são importantes.
(Các quan điểm rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pontinhos
Vamos adicionar uns pontinhos aqui.
(Hãy thêm một vài chấm nhỏ ở đây.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)