dicotomia
/dikutumiɐ/
sự phân đôi
Independente (B2)
Significado "dicotomia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Divisão em duas partes, geralmente opostas ou mutuamente exclusivas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phân đôi, sự chia cắt; sự tương phản giữa hai thứ được xem là đối lập hoặc hoàn toàn khác biệt.
Exemplos (Ví dụ)
"A dicotomia entre o bem e o mal é um tema recorrente na literatura."
"Sự phân đôi giữa thiện và ác là một chủ đề lặp đi lặp lại trong văn học."
"Estou a estudar a dicotomia entre a teoria e a prática na gestão de empresas."
"Tôi đang nghiên cứu sự phân đôi giữa lý thuyết và thực hành trong quản lý doanh nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dicotomias |
As dicotomias na política moderna são cada vez mais evidentes.
(Sự phân đôi trong chính trị hiện đại ngày càng trở nên rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dicotominha |
Esta é apenas uma dicotominha, não precisa de se preocupar tanto.
(Đây chỉ là một sự phân đôi nhỏ, bạn không cần phải lo lắng quá nhiều.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A dicotomia entre o público e o privado está a tornar-se cada vez mais ténue na era digital."Sự phân đôi giữa công và tư đang trở nên ngày càng mờ nhạt trong kỷ nguyên số.Ví dụ này sử dụng danh từ 'dicotomia' ở dạng số ít, giống cái. Cấu trúc 'está a tornar-se' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ chuẩn PT-PT.
-
"Tu, com a tua visão peculiar, estás sempre a criar dicotomias onde outros veem apenas continuidade. Dá-me um exemplo!"Bạn, với cái nhìn đặc biệt của bạn, luôn tạo ra những sự phân đôi nơi mà người khác chỉ thấy sự liên tục. Cho tôi một ví dụ!Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) đi kèm với động từ 'estás a criar' (continuous aspect). 'Dá-me' là một ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) - một đặc điểm của ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn. 'Tua' là tính từ sở hữu giống cái, số ít, đi với 'visão'.
-
"As dicotomias apresentadas no relatório são demasiado simplistas para refletirem a complexidade da situação atual. Precisamos de análises mais profundas."Những sự phân đôi được trình bày trong báo cáo quá đơn giản để phản ánh sự phức tạp của tình hình hiện tại. Chúng ta cần những phân tích sâu sắc hơn.Ví dụ này sử dụng 'dicotomias' ở dạng số nhiều, giống cái. 'Apresentadas' là tính từ quá khứ phân từ (participio passado) được chia theo giống và số của 'dicotomias'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se observares atentamente, a dicotomia apresentar-se-á como um desafio complexo."Nếu tu quan sát kỹ lưỡng, sự phân đôi đó sẽ tự thể hiện như một thách thức phức tạp.Ở đây, động từ 'observares' được chia ở ngôi 'Tu' (thân mật). 'apresentar-se-á' là cấu trúc Mesóclise với đại từ phản thân 'se' đứng giữa động từ 'apresentar' và đuôi thì Tương lai Đơn '-á'. Điều này thể hiện rằng 'sự phân đôi sẽ tự nó thể hiện'.
-
"Se eu tivesse mais tempo, abordar-te-ia a dicotomia entre teoria e prática de forma mais aprofundada."Nếu tôi có thêm thời gian, tôi sẽ tiếp cận sự phân đôi giữa lý thuyết và thực hành với tu một cách sâu sắc hơn.'abordar-te-ia' là ví dụ của Mesóclise trong thì Điều kiện (Conditional). Đại từ 'te' (ngôi 'Tu') đứng giữa động từ 'abordar' và đuôi thì Điều kiện '-ia', có nghĩa là 'tôi sẽ tiếp cận với tu'.
-
"As dicotomias que nos confrontam, enfrentar-se-ão com uma perspetiva mais integradora, estou a pensar."Những sự phân đôi đang đối mặt với chúng ta, sẽ được đối diện với một quan điểm tích hợp hơn, tôi đang nghĩ vậy.Câu này sử dụng Mesóclise 'enfrentar-se-ão'. Đại từ 'se' (thể bị động hoặc vô nhân xưng) được đặt giữa động từ 'enfrentar' và đuôi thì Tương lai Đơn '-ão', cho thấy 'những sự phân đôi đó sẽ được đối diện'. Cuối câu có 'estou a pensar' là cấu trúc chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang nghĩ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
