bifurcação
/bi.fuɾ.kɐˈsɐ̃w̃/
sự phân nhánh
Intermediário (B1)
Significado "bifurcação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de bifurcar; divisão em dois ramos ou partes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chia đôi, sự phân nhánh thành hai phần.
Exemplos (Ví dụ)
"A bifurcação da estrada causou alguma confusão aos condutores."
"Sự phân nhánh của con đường gây ra một chút nhầm lẫn cho các tài xế."
"O rio tem uma bifurcação perto da aldeia."
"Con sông có một nhánh rẽ gần ngôi làng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: bifurcações (ões)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bifurcações |
A autoestrada tem várias bifurcações que podem confundir os condutores.
(Đường cao tốc có nhiều ngã ba có thể gây nhầm lẫn cho người lái xe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bifurcaçõezinha |
Há uma bifurcaçõezinha na estrada, quase imperceptível.
(Có một ngã ba nhỏ trên đường, gần như không thể nhận thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A bifurcação do caminho foi prevista, mas já tinha sido feita a escolha errada quando tu estavas a atravessar a ponte."Sự phân nhánh của con đường đã được dự đoán trước, nhưng sự lựa chọn sai lầm đã được thực hiện khi bạn đang băng qua cây cầu.Giải thích: 'Prevista' và 'feita' là các phân từ quá khứ bất quy tắc của 'prever' và 'fazer'. 'Estavas a atravessar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở quá khứ. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
-
"A bifurcação principal já tinha sido escrita no mapa, mas agora estás a ver várias bifurcações secundárias que foram abertas recentemente."Sự phân nhánh chính đã được ghi trên bản đồ, nhưng bây giờ bạn đang thấy nhiều phân nhánh phụ đã được mở gần đây.Giải thích: 'Escrita' và 'abertas' là các phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' và 'abrir'. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
-
"A bifurcação na estrada para Lisboa foi coberta de neve, e agora estás a ter de decidir qual caminho foi eleito para seguir. Dá-te a conhecer os caminhos para escolheres bem!"Sự phân nhánh trên đường đến Lisbon đã bị bao phủ bởi tuyết, và bây giờ bạn phải quyết định con đường nào đã được chọn để đi theo. Hãy làm quen với những con đường để bạn chọn đúng!Giải thích: 'Coberta' và 'eleito' là các phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir' và 'eleger'. 'Estás a ter de decidir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) với 'dar' chia ở ngôi mệnh lệnh 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
