difundir
[di.fũˈdiɾ]
khuếch tán
Intermediário (B1)
Significado "difundir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Espalhar ou propagar algo por uma área ou entre um grande número de pessoas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lan tỏa, khuếch tán, truyền bá rộng rãi trên một khu vực rộng lớn hoặc giữa một số lượng lớn người.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a difundir informações sobre a nova lei."
"Chính phủ đang lan truyền thông tin về luật mới."
"A rádio difundiu a notícia por todo o país."
"Đài phát thanh đã lan truyền tin tức trên cả nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Prestar atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) em frases complexas. Ex: 'Dá-me o livro' em vez de 'Me dá o livro'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | difundo |
Eu difundo a palavra sobre a importância da reciclagem.
(Tôi truyền bá thông tin về tầm quan trọng của việc tái chế.) |
| Tu | difundes | |
| Ele/Você | difunde | |
| Nós | difundimos | |
| Eles/Vocês | difundem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | difundi |
Ontem, o governo difundiu um comunicado importante.
(Hôm qua, chính phủ đã phát hành một thông báo quan trọng.) |
| Tu | difundiste | |
| Ele/Você | difundiu | |
| Nós | difundimos | |
| Eles/Vocês | difundiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | difundia |
Antigamente, difundia-se a informação através de jornais e rádios.
(Ngày xưa, thông tin thường được truyền bá thông qua báo chí và đài phát thanh.) |
| Tu | difundias | |
| Ele/Você | difundia | |
| Nós | difundíamos | |
| Eles/Vocês | difundiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu difundas a mensagem de sustentabilidade ambiental entre os teus amigos."Điều quan trọng là bạn lan tỏa thông điệp về tính bền vững môi trường cho bạn bè của bạn.Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc ở thức giả định (Conjuntivo). Động từ 'difundir' chia ở ngôi 'tu' thì Presente do Conjuntivo là 'difundas'. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Espero que eles difundam a cultura portuguesa através da música e da dança."Tôi hy vọng họ lan tỏa văn hóa Bồ Đào Nha thông qua âm nhạc và khiêu vũ.Động từ 'difundir' chia ở ngôi 'eles' (họ) thì Presente do Conjuntivo là 'difundam'. 'Espero que...' cũng là một cấu trúc phổ biến đi kèm với Conjuntivo.
-
"Não creio que o governo difunda informações falsas para manipular a opinião pública."Tôi không tin rằng chính phủ lan truyền thông tin sai lệch để thao túng dư luận.Cụm 'Não creio que...' (Tôi không tin rằng...) thường đi kèm với mệnh đề ở thức giả định (Conjuntivo). Động từ 'difundir' chia ở ngôi 'o governo' (ngôi 3 số ít) thì Presente do Conjuntivo là 'difunda'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
