(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diretriz
B2
danh từ, Feminino B2 Toán học

diretriz

/diɾɛˈtɾiʃ/
đường chuẩn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diretriz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma linha reta fixa usada para definir uma curva ou superfície. Por exemplo, uma secção cónica é frequentemente definida como o lugar geométrico dos pontos para os quais a razão entre a distância a um foco e a distância a uma diretriz é uma constante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đường thẳng cố định được sử dụng để định nghĩa một đường cong hoặc bề mặt. Ví dụ: một mặt cắt conic thường được định nghĩa là quỹ tích của các điểm mà tỷ lệ khoảng cách đến một tiêu điểm và khoảng cách đến một đường chuẩn là một hằng số.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Na geometria, a diretriz é uma linha que, juntamente com o foco, define uma cónica."

    "Trong hình học, đường chuẩn là một đường thẳng mà, cùng với tiêu điểm, định nghĩa một đường conic."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

linha diretora(đường dẫn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Diretriz là một danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) diretrizes
As diretrizes do projeto são essenciais para o seu sucesso.
(Các chỉ thị của dự án là rất cần thiết cho sự thành công của nó.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) diretrizinha
Esta diretrizinha pode ajudar a resolver o problema.
(Chỉ thị nhỏ này có thể giúp giải quyết vấn đề.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)