(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disciplina
A2
Nome Feminino A2 Giáo dục, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

disciplina

[diʃ.siˈpli.nɐ]
môn học
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disciplina" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ramo do saber; matéria que se ensina ou estuda numa escola ou universidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu ở trường học hoặc đại học; môn học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A matemática é uma disciplina fundamental."

    "Toán học là một môn học cơ bản."

  • "Estou a estudar várias disciplinas este semestre."

    "Tôi đang học nhiều môn học trong học kỳ này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) disciplinas
As disciplinas deste curso são muito exigentes.
(As disciplinas deste curso são muito exigentes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) disciplinazinha
A minha filhinha já está a estudar a sua disciplinazinha.
(A minha filhinha já está a estudar a sua disciplinazinha.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a faltar às aulas de educação física, porque detestavas a disciplina."
    Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng trốn tiết thể dục, vì mày ghét môn đó.
    Câu này sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' cho ngôi 'tu') và 'estavas a faltar' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ). 'Disciplina' được dùng để chỉ môn học. Lưu ý cách dùng 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antes de a universidade implementar novas regras, os alunos estavam a escolher as disciplinas sem qualquer orientação."
    Trước khi trường đại học ban hành các quy định mới, sinh viên chọn các môn học mà không có bất kỳ hướng dẫn nào.
    Câu này sử dụng 'estavam a escolher' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ cho ngôi 'os alunos' - số nhiều). 'Disciplinas' ở dạng số nhiều. 'Antes de' được dùng để chỉ thời gian trước một sự kiện.
  • "Na minha escola primária, a professora ensinava várias disciplinas, mas eu gostava mais de estar a estudar história."
    Ở trường tiểu học của tôi, cô giáo dạy nhiều môn học, nhưng tôi thích học môn lịch sử hơn.
    Câu này sử dụng 'ensinava' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ensinar'). 'Estar a estudar' diễn tả hành động yêu thích đang diễn ra trong quá khứ. 'Disciplinas' ở dạng số nhiều, chỉ các môn học khác nhau.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a estudar a disciplina de História com afinco, porque tens um exame importante amanhã."
    Bạn đang học môn Lịch sử rất chăm chỉ, vì bạn có một bài kiểm tra quan trọng vào ngày mai.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a estudar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ nhân xưng 'Tu' được lược bỏ nhưng vẫn được ngầm hiểu.
  • "Nós estamos a achar a disciplina de Matemática bastante desafiante este semestre. Dá-nos muito que pensar!"
    Chúng tôi thấy môn Toán khá là thử thách trong học kỳ này. Nó làm chúng tôi phải suy nghĩ rất nhiều!
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a achar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'nos' đứng sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu.
  • "Eles estão a discutir as disciplinas opcionais para o próximo ano letivo. Parece que a escolha é difícil."
    Họ đang thảo luận về các môn tự chọn cho năm học tới. Có vẻ như việc lựa chọn là khó khăn.
    Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a discutir') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)