(Vị trí top_banner)
Hình minh họa matéria
A1
Nome Feminino A1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

matéria

[mɐˈtɛ.ɾi.ɐ]
vấn đề
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "matéria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância ou material de que algo é feito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật chất nói chung, khác với tâm trí và tinh thần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A matéria de que são feitos os sonhos é, por vezes, incompreensível."

    "Vật chất tạo nên những giấc mơ đôi khi khó hiểu."

  • "Estou a estudar a matéria para o exame de amanhã."

    "Tôi đang học tài liệu cho bài kiểm tra ngày mai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) matérias
As matérias escolares são importantes para o futuro.
(Các môn học ở trường rất quan trọng cho tương lai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) matériazinha
Preciso de uma matériazinha para preencher este espaço.
(Tôi cần một chút vật liệu để lấp đầy khoảng trống này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta matéria é mais complexa do que eu pensava. Estou a estudar muito para o exame."
    Chất liệu này phức tạp hơn tôi nghĩ. Tôi đang học rất nhiều cho kỳ thi.
    So sánh hơn (mais complexa do que). Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerundio.
  • "A madeira é a matéria menos cara para construir este móvel, mas não é a mais durável. Se me deres mais opções, agradeço-te."
    Gỗ là vật liệu rẻ nhất để xây dựng đồ nội thất này, nhưng nó không phải là bền nhất. Nếu bạn cho tôi thêm lựa chọn, tôi sẽ cảm ơn bạn.
    So sánh nhất tuyệt đối (menos cara, a mais durável). 'Dares' là chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' (subjunctive). 'Agradeço-te' là ví dụ về enclisis (đại từ gắn liền phía sau động từ).
  • "As matérias da faculdade estão a tornar-se cada vez mais interessantes. Parecem-me melhores agora do que no início do semestre."
    Các môn học ở trường đại học ngày càng trở nên thú vị hơn. Chúng có vẻ hay hơn bây giờ so với đầu học kỳ.
    So sánh hơn (mais interessantes). 'Parecem-me' là ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ) khi động từ bắt đầu một mệnh đề phụ. 'Estar a tornar-se' thể hiện quá trình biến đổi liên tục (continuous aspect).
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a estudar as matérias para o exame final? Precisas de ajuda com alguma matéria específica?"
    Bạn đang học các môn cho kỳ thi cuối kỳ phải không? Bạn có cần giúp đỡ với môn cụ thể nào không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') kết hợp với 'a estudar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Matérias' là dạng số nhiều của 'matéria'.
  • "A matéria de história é muito interessante, mas as matérias de matemática e física são mais desafiantes para mim."
    Môn lịch sử rất thú vị, nhưng các môn toán và lý thì khó khăn hơn đối với tôi.
    Phân biệt giữa 'matéria' (số ít, môn lịch sử) và 'matérias' (số nhiều, các môn toán và lý). 'É' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít, 'são' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều, thể hiện sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
  • "Dá-me a matéria sobre a Revolução dos Cravos. Estou a preparar um trabalho sobre isso e preciso de todos os detalhes."
    Cho tôi tài liệu về cuộc Cách Mạng Hoa Cẩm Chướng. Tôi đang chuẩn bị một bài luận về nó và cần tất cả các chi tiết.
    Sử dụng 'Dá-me' (Enclisis) để đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu. 'Matéria' ở đây là tài liệu (về một chủ đề cụ thể). 'Estou a preparar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a estudar a matéria para o exame de amanhã?"
    Bạn đang học môn học cho kỳ thi ngày mai à?
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' là 'estás'.
  • "O professor dá-nos muita matéria para estudar todas as semanas."
    Giáo viên cho chúng tôi rất nhiều tài liệu để học mỗi tuần.
    Sử dụng 'dá-nos' (động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít + đại từ 'nos' (chúng tôi) ở vị trí enclisis - sau động từ) vì đây là đầu câu. 'Matéria' ở đây mang nghĩa tài liệu, môn học.
  • "Nós estamos a analisar a matéria orgânica no laboratório."
    Chúng tôi đang phân tích các chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estamos a analisar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Matéria orgânica' (chất hữu cơ) là một cụm từ phổ biến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)