(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cadeira
A1
nome Feminino A1 Đồ dùng gia đình, Nội thất

cadeira

[kɐˈdɐjɾɐ]
ghế
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cadeira" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Assento, geralmente com encosto, para uma pessoa se sentar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ghế, một vật dụng để ngồi, thường có lưng tựa và bốn chân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sentar-me na cadeira."

    "Tôi đang ngồi trên ghế."

  • "Dá-me a cadeira, por favor."

    "Làm ơn đưa cho tôi cái ghế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

assento(chỗ ngồi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cadeiras
As cadeiras da sala de jantar são de madeira maciça.
(As cadeiras da sala de jantar são de madeira maciça.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cadeirinha
A menina sentou-se na cadeirinha para comer.
(A menina sentou-se na cadeirinha para comer.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a pintar cadeiras novas para a sala de jantar?"
    Bạn đang sơn những chiếc ghế mới cho phòng ăn à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a pintar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'cadeiras' là dạng số nhiều của 'cadeira'.
  • "Eu estou a ver que ele coloca a cadeira perto da janela."
    Tôi thấy anh ấy đang đặt cái ghế gần cửa sổ.
    'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'coloca' là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'a cadeira' (giới từ 'a' + 'cadeira') chỉ định một cái ghế cụ thể.
  • "Nós estamos a precisar de cadeiras para todos os convidados."
    Chúng tôi đang cần ghế cho tất cả các vị khách.
    'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả sự cần thiết đang diễn ra. 'para todos os convidados' (cho tất cả các vị khách). 'cadeiras' ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a pintar cadeiras novas para a sala de jantar?"
    Bạn đang sơn những chiếc ghế mới cho phòng ăn à?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a pintar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Cadeiras' là dạng số nhiều của 'cadeira'.
  • "Dá-me a cadeira, por favor. Estou a precisar dela para descansar."
    Cho tôi cái ghế, làm ơn. Tôi đang cần nó để nghỉ ngơi.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ ('enclisis') vì nó đứng đầu câu. 'Estar a precisar' (estar a + infinitive) diễn tả sự cần thiết, việc đang cần.
  • "A senhora importa-se de me dar a cadeira perto da janela? Estou a sentir-me um pouco tonto."
    Bà có phiền cho tôi cái ghế gần cửa sổ không? Tôi đang cảm thấy hơi chóng mặt.
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự). 'Importa-se de me dar' là một cách hỏi lịch sự. 'Estar a sentir-me' (estar a + infinitive + đại từ phản thân) diễn tả cảm giác đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ ('sentir') vì có 'a' phía trước ('estar a').
(Vị trí vocab_tab4_inline)