(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discutir
B1
Verbo B1 Giao tiếp xã hội

discutir

[diʃkuˈtiɾ]
tranh cãi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "discutir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Debater ou argumentar sobre algo com alguém, geralmente de forma acalorada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tranh cãi hoặc cãi nhau với ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a discutir sobre a melhor forma de resolver este problema."

    "Chúng tôi đang tranh cãi về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này."

  • "Não quero discutir contigo por causa disso."

    "Tôi không muốn tranh cãi với bạn vì điều đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

altercar(cãi nhau) barafustar(tranh cãi gay gắt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ: Lưu ý vị trí đại từ (clitics) trong một số cấu trúc câu (Dá-me, etc.). Estou a discutir (thay vì estou discutindo).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu discuto
Eu discuto este assunto contigo.
(Eu discuto este assunto contigo.)
Tu discutes
Ele/Você discute
Nós discutimos
Eles/Vocês discutem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu discuti
Ontem, nós discutimos a proposta.
(Hôm qua, chúng tôi đã thảo luận về đề xuất.)
Tu discutiste
Ele/Você discutiu
Nós discutimos
Eles/Vocês discutiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu discutia
Quando era criança, eu discutia muito com os meus irmãos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tranh cãi rất nhiều với anh chị em của mình.)
Tu discutias
Ele/Você discutia
Nós discutíamos
Eles/Vocês discutiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos jovens, tu e eu discutíamos sempre sobre quem ficava com o último gelado. Estávamos sempre a discutir!"
    Khi còn trẻ, bạn và tôi luôn tranh cãi về việc ai được ăn cây kem cuối cùng. Chúng tôi lúc nào cũng cãi nhau!
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (discutíamos) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a...' (estávamos a discutir) nhấn mạnh tính liên tục của hành động cãi nhau.
  • "Antigamente, os políticos discutiam longamente as leis no parlamento, mas agora parece que já ninguém está a discutir a sério."
    Ngày xưa, các chính trị gia tranh luận rất lâu về luật pháp trong quốc hội, nhưng bây giờ dường như không còn ai thực sự tranh luận nghiêm túc nữa.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (discutiam) để diễn tả một thói quen hoặc hành động kéo dài trong quá khứ. 'Estar a discutir' (está a discutir) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại, đối lập với quá khứ.
  • "Naquela altura, o meu pai discutia muito com o vizinho por causa do barulho. Estavam sempre a discutir à noite."
    Vào thời điểm đó, cha tôi tranh cãi rất nhiều với người hàng xóm vì tiếng ồn. Họ lúc nào cũng cãi nhau vào ban đêm.
    'Discutia' (Pretérito Imperfeito) mô tả sự việc thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estavam sempre a discutir' nhấn mạnh tính liên tục và thường xuyên của cuộc tranh cãi.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante discutires os problemas abertamente para resolveres a situação."
    Điều quan trọng là bạn phải thảo luận các vấn đề một cách cởi mở để giải quyết tình hình.
    Ở đây, 'discutires' là động từ 'discutir' ở dạng Infinitivo Pessoal, được chia cho ngôi thứ hai số ít ('tu'). Nó chỉ ra rằng hành động thảo luận là dành riêng cho 'bạn' (tu), mặc dù đại từ 'tu' được ẩn đi. Tương tự, 'resolveres' cũng là Infinitivo Pessoal cho 'tu'.
  • "Não podemos tomar uma decisão sem discutirmos o assunto entre nós."
    Chúng ta không thể đưa ra một quyết định mà không thảo luận vấn đề đó với nhau.
    Trong ví dụ này, 'discutirmos' là động từ 'discutir' ở dạng Infinitivo Pessoal, được chia cho ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Nó nhấn mạnh rằng hành động thảo luận phải do 'chúng ta' thực hiện. Giới từ 'sem' (mà không) thường đi kèm với Infinitivo Pessoal khi chủ ngữ của hành động phủ định khác với chủ ngữ của động từ chính.
  • "Apesar de eles discutirem sempre sobre política, continuam a ser bons amigos."
    Mặc dù họ luôn tranh cãi về chính trị, họ vẫn tiếp tục là bạn tốt.
    Ở đây, 'discutirem' là động từ 'discutir' ở dạng Infinitivo Pessoal, được chia cho ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Đại từ 'eles' được giữ lại để làm rõ chủ thể của hành động tranh cãi. Cấu trúc 'Apesar de + Infinitivo Pessoal' thường được dùng để diễn tả sự tương phản khi chủ ngữ của hành động trong mệnh đề nhượng bộ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Động từ phản thân
  • "Tu e o teu irmão estais sempre a discutir por causa da televisão. É irritante!"
    Bạn và em trai của bạn luôn cãi nhau vì cái TV. Thật khó chịu!
    Ở đây, 'estar a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estais' là dạng chia động từ 'estar' ngôi thứ hai số ít số nhiều (vós) ở thì Presente do Indicativo, tuy nhiên, trong văn phong thân mật, người ta thường dùng 'tu' kèm theo chia động từ ngôi thứ hai số ít (tu estás), mặc dù không chuẩn ngữ pháp. Cụm 'por causa de' có nghĩa là 'bởi vì'.
  • "Se não vos portardes bem, vou-me discutir seriamente convosco."
    Nếu các con không ngoan, mẹ sẽ cãi nhau nghiêm túc với các con.
    'Vou-me discutir' là dạng tương lai gần (ir + infinitive) kết hợp với động từ phản thân 'discutir-se'. 'Vou' là dạng chia của động từ 'ir' ở ngôi thứ nhất số ít. 'Convoco' là 'với các con', ngôi 'vós'. Đại từ 'me' đứng trước động từ ('vou-me') vì sau 'se' (proclisis).
  • "Ele nunca se discute com ninguém, é sempre muito calmo e ponderado."
    Anh ấy không bao giờ tranh cãi với ai, luôn rất bình tĩnh và thận trọng.
    'Se discute' là dạng chia động từ phản thân 'discutir-se' ở ngôi thứ ba số ít thì Presente do Indicativo. Đại từ 'se' đứng trước động từ ('se discute') vì có trạng từ 'nunca' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)