impedimento
[ĩ.pɨ.ðiˈmẽ.tu]
sự ngăn chặn
Independente (B2)
Significado "impedimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de impedir; obstáculo, proibição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động cấm đoán hoặc ngăn chặn điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O impedimento da circulação automóvel devido à greve causou grandes transtornos na cidade."
"Việc ngăn chặn lưu thông xe cộ do cuộc đình công đã gây ra sự xáo trộn lớn trong thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impedimentos |
Os impedimentos burocráticos atrasaram o projeto.
(Những trở ngại quan liêu đã làm chậm trễ dự án.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impedimentozinho |
Havia um impedimentozinho, mas conseguimos resolver.
(Có một chút trở ngại nhỏ, nhưng chúng tôi đã giải quyết được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Apesar dos teus esforços, haverá sempre algum impedimento que terás de superar."Bất chấp những nỗ lực của bạn (thân mật), sẽ luôn có một trở ngại nào đó mà bạn phải vượt qua.Động từ 'haver' (haverá) và 'ter' (terás) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo). 'Haverá' diễn tả sự tồn tại trong tương lai. 'Terás' là ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), thể hiện hành động bắt buộc phải làm trong tương lai.
-
"Os novos regulamentos criarão sérios impedimentos à importação de produtos eletrónicos."Các quy định mới sẽ tạo ra những trở ngại nghiêm trọng cho việc nhập khẩu các sản phẩm điện tử.Động từ 'criar' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số nhiều (criarão) để tương ứng với chủ ngữ số nhiều 'Os novos regulamentos'. Thì này được thành lập bằng cách thêm đuôi '-ão' vào động từ nguyên mẫu.
-
"A falta de financiamento ser-nos-á o maior impedimento para continuar o projeto."Việc thiếu kinh phí sẽ là trở ngại lớn nhất đối với chúng tôi để tiếp tục dự án.Đây là ví dụ về 'mesóclise' - quy tắc đặt đại từ đặc trưng của Bồ Đào Nha ở thì tương lai. Đại từ tân ngữ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt vào giữa gốc động từ 'ser' và đuôi thì tương lai '-á', tạo thành 'ser-nos-á'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver que o impedimento legal se torna cada vez maior, não te deixa avançar com o projeto."Bạn đang thấy rằng trở ngại pháp lý ngày càng lớn hơn, nó không cho bạn tiếp tục với dự án.Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với 'a ver' (continuous aspect - đang thấy). Vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ 'deixa' (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
-
"Se não fores capaz de superar este impedimento burocrático, vais ter de procurar outra solução."Nếu bạn không thể vượt qua trở ngại quan liêu này, bạn sẽ phải tìm một giải pháp khác.Sử dụng 'Tu' (thân mật), dạng tương lai đơn giản của 'ir' chia ở ngôi 'tu' ('fores'). 'Vais ter de' là một cách diễn đạt tương lai gần phổ biến (bạn sẽ phải).
-
"Os impedimentos à liberdade de expressão estão a ser analisados. Senhor, quais são as suas opiniões?"Những trở ngại đối với tự do ngôn luận đang được phân tích. Thưa ông, ý kiến của ông là gì?Sử dụng 'Os impedimentos' (số nhiều của 'impedimento'). 'Estão a ser analisados' (passive continuous aspect - đang được phân tích). Sử dụng 'Senhor' để xưng hô lịch sự (formal).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
