distante
[diʃˈtɐ̃.tɨ]
xa xôi hơn
Intermediário (B1)
Significado "distante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está a grande distância; afastado no espaço ou no tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian; nằm ở một khoảng cách nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha aldeia natal é bastante distante da cidade."
"Ngôi làng nơi tôi sinh ra khá xa thành phố."
"O futuro parece distante, mas chegará."
"Tương lai có vẻ xa xôi, nhưng nó sẽ đến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | distantes |
As estrelas distantes brilham no céu noturno.
(Những ngôi sao xa xôi tỏa sáng trên bầu trời đêm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | distantinho |
Um lugar distantinho daqui é mais calmo e tranquilo.
(Một nơi hơi xa đây thì yên bình và tĩnh lặng hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para tu não te sentires tão distante dos teus objetivos."Điều quan trọng là bạn không cảm thấy quá xa vời với các mục tiêu của mình."sentires" là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ "sentir" cho ngôi "tu", dùng sau giới từ "para" khi chủ ngữ của hành động khác với chủ ngữ chính của câu. Đại từ phản thân "te" được đặt trước động từ vì có từ phủ định "não", tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn Châu Âu.
-
"Apesar de estarmos distantes, a nossa amizade continua forte."Mặc dù chúng ta ở xa nhau, tình bạn của chúng ta vẫn bền chặt."estarmos" là dạng Infinitivo Pessoal của động từ "estar" cho ngôi "nós", dùng sau cụm giới từ "Apesar de" để chỉ rõ chủ ngữ của hành động "estar" là "nós".
-
"Ele está a esforçar-se para não se sentir tão distante da família."Anh ấy đang cố gắng để không cảm thấy quá xa cách với gia đình."está a esforçar-se" là cấu trúc "ESTAR A + INFINITIVE" chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân "se" được đặt sau động từ nguyên thể "esforçar" và trước động từ "sentir" do có từ phủ định "não", tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. "sentir" ở đây là Infinitivo Pessoal cho ngôi "ele".
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu primo, que agora vive no estrangeiro, parece tão distante nesta fotografia antiga."Anh họ của cậu, người mà bây giờ sống ở nước ngoài, trông thật xa cách trong tấm ảnh cũ này.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của cậu) đi với danh từ 'primo' (anh họ). 'Teu' được dùng trong văn phong thân mật khi xưng hô với ngôi 'tu'.
-
"A nossa casa de sonho está a ficar cada vez mais distante por causa dos preços altos."Ngôi nhà mơ ước của chúng ta đang ngày càng trở nên xa vời vì giá cả đắt đỏ.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'nossa' (của chúng ta). Câu này tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' ('está a ficar') để diễn tả một quá trình đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil.
-
"A terra natal dele parece-me um lugar muito distante e diferente da nossa."Quê hương của anh ấy đối với tôi dường như là một nơi rất xa xôi và khác biệt so với quê hương của chúng ta.Kết hợp đại từ sở hữu 'dele' (của anh ấy) và 'nossa' (của chúng ta). Câu này áp dụng quy tắc Enclisis, đặt đại từ 'me' (cho tôi) sau động từ 'parece' ('parece-me'), là chuẩn mực trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
