remoto
/ʁɨˈmɔtu/
nằm ở vị trí xa xôi
Intermediário (B1)
Significado "remoto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Situado a grande distância; longínquo; isolado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm ở một khoảng cách đáng kể; xa xôi; hẻo lánh.
Exemplos (Ví dụ)
"A aldeia remota era acessível apenas a pé."
"Ngôi làng hẻo lánh chỉ có thể đến được bằng đường bộ."
"Ele está a trabalhar numa região remota do país."
"Anh ấy đang làm việc ở một vùng xa xôi của đất nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | remotos |
Os locais remotos são frequentemente isolados.
(Những địa điểm xa xôi thường bị cô lập.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | remotinho |
Um lugar remotinho no campo.
(Một nơi hẻo lánh ở vùng quê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O lugar remoto onde estás a trabalhar permite-te ter mais tempo livre, não é?"Cái nơi làm việc xa xôi nơi mà bạn đang làm việc cho phép bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, đúng không?Sử dụng 'estás a trabalhar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' đặt sau động từ 'permite' (enclisis) vì đầu câu. Sử dụng 'Tu' (estás) vì đây là một câu hỏi thân mật.
-
"Se encontrares um sítio remoto para viver, dar-te-ei os parabéns. A vida pacata pode ser maravilhosa."Nếu bạn tìm được một nơi xa xôi để sống, tôi sẽ chúc mừng bạn. Cuộc sống yên bình có thể rất tuyệt vời.Sử dụng 'dar-te-ei' (futuro do conjuntivo + enclisis). 'Te' gắn liền với 'dar' vì đây là thì tương lai (futuro do conjuntivo). Sử dụng 'Tu' (encontrares) vì đây là một lời khuyên/khả năng với bạn bè.
-
"A senhora sabe se o acesso remoto à plataforma está a funcionar corretamente?"Ngài/Bà có biết là việc truy cập từ xa vào nền tảng có đang hoạt động bình thường không?Sử dụng 'A senhora' (ngài/bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a funcionar' (estar a + infinitivo) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra. Vì là câu hỏi lịch sự nên không dùng 'Tu' mà dùng danh xưng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
