distinção
/diʃ.tĩˈsɐ̃w̃/
sự phân biệt
Independente (B2)
Significado "distinção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de distinguir; diferença notável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình phân biệt, làm cho khác biệt.
Exemplos (Ví dụ)
"A distinção entre o bem e o mal nem sempre é clara."
"Sự phân biệt giữa thiện và ác không phải lúc nào cũng rõ ràng."
"É importante fazer uma distinção entre factos e opiniões."
"Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự kiện và ý kiến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: distinções. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | distinções |
As distinções académicas são importantes para alguns estudantes.
(Các danh hiệu học thuật rất quan trọng đối với một số sinh viên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | distinçãozinha |
Foi uma distinçãozinha, mas significativa.
(Đó là một sự phân biệt nhỏ, nhưng ý nghĩa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, não fazias distinção entre os teus brinquedos e os dos teus irmãos; estavas sempre a misturar tudo."Khi còn bé, bạn không phân biệt đồ chơi của bạn với của anh chị em bạn; bạn luôn trộn lẫn mọi thứ.Câu sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a misturar' là Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antigamente, a família real não fazia distinção entre os membros da corte; a todos lhes dava presentes valiosos."Ngày xưa, gia đình hoàng gia không phân biệt đối xử giữa các thành viên trong triều đình; họ đều tặng những món quà giá trị.Sử dụng 'fazia' (Pretérito Imperfeito của 'fazer' chia cho 'a família real') để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Lhes dava' tuân thủ quy tắc Clitic Placement.
-
"Naquela época, ele não fazia distinção entre o bem e o mal; estava a aprender a diferença."Vào thời điểm đó, anh ấy không phân biệt được giữa thiện và ác; anh ấy đang học sự khác biệt.'Fazia' (Pretérito Imperfeito của 'fazer' chia cho 'ele') diễn tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estava a aprender' là Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A distinção entre o bem e o mal tem estado a ser escrita em cada coração, mas nem todos a têm sabido ler."Sự phân biệt giữa thiện và ác đang được viết trong mỗi trái tim, nhưng không phải ai cũng biết cách đọc nó.‘Estar a ser escrita’ là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra ở bị động). ‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. Đại từ 'a' được đặt trước 'têm' (proclisis) vì 'nem todos' tạo ra một câu phủ định.
-
"Tu tens feito uma distinção clara entre os factos e as opiniões, o que te tem valido muitos elogios."Bạn đã tạo ra một sự phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến, điều đó mang lại cho bạn nhiều lời khen ngợi.‘Tens feito’ là thì perfeito composto do indicativo (hoàn thành). 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'. 'Te tem valido' là vị trí đại từ 'te' trước động từ auxilia 'tem' (proclisis) vì nó đứng sau đại từ quan hệ 'o que'.
-
"A distinção foi impressa na medalha, um reconhecimento pelo trabalho desenvolvido na área da investigação."Sự phân biệt (dấu ấn) đã được in trên huy chương, một sự công nhận cho công việc được phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu.‘Foi impressa’ là dạng bị động của thì pretérito perfeito do indicativo (quá khứ đơn). ‘Impressa’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
