notável
/nuˈtavɛɫ/
ngày đáng chú ý
Intermediário (B1)
Significado "notável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que merece ser notado ou admirado; digno de atenção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng chú ý, nổi bật, đáng được quan tâm.
Exemplos (Ví dụ)
"O seu desempenho foi notável durante a apresentação."
"Màn trình diễn của anh ấy rất đáng chú ý trong buổi thuyết trình."
"Este é um momento notável na história da empresa."
"Đây là một khoảnh khắc đáng chú ý trong lịch sử công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | notáveis |
Os seus feitos são notáveis.
(Những thành tựu của anh ấy thật đáng chú ý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | notávelzinho |
Apesar de ser um pormenor notávelzinho, não muda o resultado final.
(Mặc dù là một chi tiết nhỏ đáng chú ý, nó không thay đổi kết quả cuối cùng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Notável esforço demonstra-te ao estares a aprender a colocação pronominal com ênclise!"Nỗ lực đáng chú ý cho thấy em đang học cách dùng vị trí đại từ sau động từ!Sử dụng 'notável' để nhấn mạnh sự đáng chú ý. 'Demonstra-te' là ênclise (đại từ 'te' sau động từ 'demonstra'). 'Estares a aprender' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, vì vậy đại từ 'te' được dùng.
-
"Revela-se notável a tua capacidade ao estares a dominar as regras da língua portuguesa."Khả năng của bạn thật đáng chú ý khi bạn đang nắm vững các quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha.'Revela-se' là ênclise (đại từ 'se' sau động từ 'revela'). 'Notável' bổ nghĩa cho 'capacidade'. 'Estares a dominar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). Ngôi 'tu' được sử dụng, 'tua capacidade' thể hiện sự thân mật.
-
"Parece-me notável que estejas a usar corretamente a ênclise, evitando erros comuns."Tôi thấy thật đáng chú ý khi bạn đang sử dụng ênclise một cách chính xác, tránh được những lỗi thông thường.'Parece-me' là ênclise (đại từ 'me' sau động từ 'parece'). 'Notável' bổ nghĩa cho việc sử dụng đúng ênclise. 'Estejas a usar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). Ngôi 'tu' (tường minh qua 'estejas') được sử dụng, ngụ ý một mối quan hệ thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
