distribuir
[diʃ.tɾiˈβwiɾ]
phân phát
Intermediário (B1)
Significado "distribuir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Entregar ou espalhar algo por diversas pessoas ou lugares.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phân phát, phân phối, rải đều một cái gì đó cho nhiều người hoặc địa điểm.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor está a distribuir os testes aos alunos."
"Giáo viên đang phân phát bài kiểm tra cho học sinh."
"A empresa distribuiu folhetos informativos pela cidade."
"Công ty đã phân phát tờ rơi thông tin khắp thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as) em frases como 'Dá-me o livro' (ênclise).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | distribuo |
Eu distribuo folhetos todas as semanas.
(Tôi phát tờ rơi mỗi tuần.) |
| Tu | distribuis | |
| Ele/Você | distribui | |
| Nós | distribuímos | |
| Eles/Vocês | distribuem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | distribuí |
Ontem, distribuí os convites para a festa.
(Hôm qua, tôi đã phát thiệp mời cho bữa tiệc.) |
| Tu | distribuíste | |
| Ele/Você | distribuiu | |
| Nós | distribuímos | |
| Eles/Vocês | distribuíram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | distribuía |
Quando era criança, distribuía jornais no bairro.
(Khi còn nhỏ, tôi thường phát báo trong khu phố.) |
| Tu | distribuías | |
| Ele/Você | distribuía | |
| Nós | distribuíamos | |
| Eles/Vocês | distribuíam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a distribuir os panfletos da campanha porta a porta, não é?"Bạn đang phát tờ rơi chiến dịch tận nhà, phải không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với dạng 'estás a distribuir' (thì tiếp diễn). Động từ 'distribuir' ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau cấu trúc 'estar a'.
-
"Neste momento, o gerente está a distribuir as tarefas aos funcionários."Ngay lúc này, người quản lý đang giao việc cho các nhân viên.Sử dụng 'estar a distribuir' (thì tiếp diễn) với 'o gerente' (ngôi thứ ba số ít). Không sử dụng 'está distribuindo' (gerundio kiểu Brazil).
-
"Estamos a distribuir amostras grátis do novo perfume na rua Augusta. Aceitas uma?"Chúng tôi đang phát mẫu thử miễn phí của loại nước hoa mới trên phố Augusta. Bạn có muốn nhận một cái không?Sử dụng 'Estamos a distribuir' (thì tiếp diễn) với 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Aceitas uma?' thể hiện sự thân mật (ngôi 'tu' ẩn).
Động từ phản thân
-
"Tu distribuís-te os folhetos informativos antes de te ires embora, não foi? Estavas a distribuir todos os folhetos sobre o evento."Bạn đã tự mình phát hết các tờ rơi thông tin trước khi rời đi, đúng không? Bạn đã phát tất cả các tờ rơi về sự kiện.Sử dụng 'Tu' (ngôi 2 số ít) với động từ chia tương ứng. Cấu trúc 'estar a distribuir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ 'ires' (Proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc và sau động từ 'distribuís' (Enclisis).
-
"Nós distribuímo-nos as tarefas para que cada um estivesse a distribuir o seu trabalho de forma eficiente. Tínhamos de nos distribuir o trabalho para que não houvesse sobrecarga."Chúng tôi đã tự phân chia công việc để mỗi người có thể phân phối công việc của mình một cách hiệu quả. Chúng tôi phải tự phân công công việc để không có sự quá tải.'Nós' (ngôi 1 số nhiều) với động từ phản thân 'distribuímo-nos'. Cấu trúc 'estar a distribuir' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ (Enclisis) và trước 'distribuir' (Proclisis) trong mệnh đề có 'que'.
-
"Os organizadores distribuem-se as responsabilidades e estão a distribuir os convites. Cada um se distribui uma área específica."Các nhà tổ chức tự phân chia trách nhiệm và đang phát các lời mời. Mỗi người tự phân công cho mình một khu vực cụ thể.'Os organizadores' (ngôi 3 số nhiều, tương đương 'Eles') với động từ phản thân 'distribuem-se'. 'Estar a distribuir' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (Enclisis) và trước 'distribui' (Proclisis) trong câu thứ hai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
