(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diversidade
B1
danh từ Feminino B1 Chính trị học, Thống kê

diversidade

/di.vɨɾ.siˈða.d(ə)/
tính đa dạng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diversidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou facto de ser numeroso e diferente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc thực tế của việc là số nhiều.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A diversidade cultural é uma característica marcante da sociedade portuguesa."

    "Tính đa dạng văn hóa là một đặc điểm nổi bật của xã hội Bồ Đào Nha."

  • "Estamos a promover a diversidade no local de trabalho."

    "Chúng tôi đang thúc đẩy sự đa dạng tại nơi làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

variedade(tính đa dạng) pluralidade(tính đa nguyên)

Antônimos

uniformidade(tính đồng nhất) homogeneidade(tính đồng nhất)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) diversidades
As diversidades culturais enriquecem a sociedade.
(Sự đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) diversidadezinha
Há uma diversidadezinha de opiniões sobre o assunto.
(Có một chút đa dạng về ý kiến về vấn đề này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)