(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facto
B1
noun Masculino B1 General

facto

ˈfaktu
sự kiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "facto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que se sabe ser verdadeiro ou que realmente aconteceu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những điều đã được biết là đúng sự thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É um facto que o tempo está a mudar."

    "Đó là một sự thật rằng thời tiết đang thay đổi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) factos
Os factos apresentados são irrefutáveis.
(Os factos apresentados são irrefutáveis.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) factinho
Este é um factinho interessante.
(Đây là một sự kiện nhỏ thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "É um facto bem conhecido que o sol está a nascer no este."
    Đó là một sự thật hiển nhiên rằng mặt trời đang mọc ở hướng đông.
    Sử dụng 'É um facto' để nhấn mạnh tính xác thực. 'Estar a nascer' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT.
  • "Os factos que tu estás a apresentar não são completamente verdadeiros, preciso de mais provas."
    Những sự thật mà bạn đang trình bày không hoàn toàn đúng, tôi cần thêm bằng chứng.
    Dạng số nhiều 'factos'. Ngôi 'tu' kết hợp với 'estás a apresentar' (Continuous Aspect) cho thấy văn phong thân mật. 'Estás a' + infinitivo chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Dá-me os factos, por favor, para que eu possa estar a analisar a situação corretamente. A senhora sabe que preciso de informação fidedigna."
    Cho tôi những sự thật đi, làm ơn, để tôi có thể phân tích tình hình một cách chính xác. Bà biết rằng tôi cần thông tin đáng tin cậy.
    'Dá-me' (Enclisis - đại từ đứng sau động từ) là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estar a analisar' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang trong quá trình thực hiện. 'A senhora' được dùng vì trang trọng.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu facto, e estou a defendê-lo com unhas e dentes."
    Đây là sự thật của tôi, và tôi đang bảo vệ nó bằng mọi giá.
    Uso do possessivo 'meu' (của tôi) para indicar posse do 'facto'. A conjugação 'estou a defender' demonstra o continuous aspect (hành động đang diễn ra) utilizando 'estar a + infinitivo'.
  • "Os teus factos são irrelevantes, pois estamos a falar sobre os meus."
    Sự thật của bạn không liên quan, vì chúng ta đang nói về sự thật của tôi.
    Uso dos possessivos 'teus' (của bạn) e 'meus' (của tôi) para contrastar os factos de diferentes pessoas. 'Estamos a falar' exemplifica o uso do continuous aspect (hành động đang diễn ra).
  • "Dá-me os teus factos, e eu direi se são relevantes ou não."
    Hãy đưa cho tôi những sự thật của bạn, và tôi sẽ nói xem chúng có liên quan hay không.
    Uso do possessivo 'teus' (của bạn). 'Dá-me' exemplifica a colocação pronominal (enclisis) correta em português europeu. Aqui, 'me' (tôi) está depois do verbo 'dar' (cho).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "É um facto que tu estás a estudar muito para o exame. Sei que te esforças."
    Đó là một sự thật rằng bạn đang học rất nhiều cho kỳ thi. Tôi biết bạn đang cố gắng.
    Sử dụng 'É um facto' để nhấn mạnh tính xác thực. 'Tu estás a estudar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'te esforças' chia động từ ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật.
  • "Senhor, é um facto comprovado que a empresa está a ter prejuízos. Podemos analisar os factos juntos?"
    Thưa ông, đó là một sự thật đã được chứng minh rằng công ty đang thua lỗ. Chúng ta có thể phân tích các sự kiện cùng nhau không?
    Sử dụng 'Senhor' (O senhor) vì tính trang trọng. 'está a ter' là continuous aspect. 'factos' là dạng số nhiều của 'facto'.
  • "Não é um facto que tu estejas a dizer a verdade. Devo acreditar em ti?"
    Không phải là một sự thật rằng bạn đang nói sự thật. Tôi có nên tin bạn không?
    Câu phủ định với 'Não é um facto'. 'estejas a dizer' là continuous aspect (subjunctive mood). Sử dụng 'ti' (đại từ tân ngữ) phù hợp với ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)