homogeneidade
/ɔmuʒenejdɐð(ɨ)/
tính đồng nhất
Independente (B2)
Significado "homogeneidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade de ser homogéneo; constituição por elementos semelhantes; semelhança de natureza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc chất lượng đồng nhất; sự cấu thành từ các phần tử giống nhau; sự tương đồng về bản chất.
Exemplos (Ví dụ)
"A homogeneidade da população portuguesa é notável."
"Tính đồng nhất của dân số Bồ Đào Nha rất đáng chú ý."
"É importante garantir a homogeneidade do produto final."
"Điều quan trọng là đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm cuối cùng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | homogeneidades |
As homogeneidades culturais são visíveis em várias regiões do país.
(Sự đồng nhất văn hóa có thể thấy rõ ở nhiều vùng của đất nước.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | homogeneidadezinha |
Com este pequeno ajuste, alcançamos uma homogeneidadezinha no resultado.
(Với sự điều chỉnh nhỏ này, chúng ta đạt được một chút đồng nhất trong kết quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A homogeneidade cultural da União Europeia está a diminuir à medida que mais imigrantes chegam."Sự đồng nhất văn hóa của Liên minh Châu Âu đang giảm dần khi ngày càng có nhiều người nhập cư đến.Câu này sử dụng 'a homogeneidade' (mạo từ xác định 'A' + danh từ 'homogeneidade') để chỉ một sự đồng nhất văn hóa cụ thể (của Liên minh Châu Âu). Cấu trúc 'estar a diminuir' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang giảm).
-
"Tu procuras uma homogeneidade excessiva no teu grupo de amigos, o que pode limitar a diversidade de ideias."Bạn tìm kiếm một sự đồng nhất quá mức trong nhóm bạn của bạn, điều này có thể hạn chế sự đa dạng ý tưởng.Câu này sử dụng 'uma homogeneidade' (mạo từ không xác định 'uma' + danh từ 'homogeneidade') để chỉ một sự đồng nhất nói chung. 'Tu procuras' là cách chia động từ 'procurar' ở ngôi 'tu' (thân mật), ngôi 2 số ít.
-
"As homogeneidades regionais em Portugal estão a ser estudadas para melhor compreender as dinâmicas económicas."Sự đồng nhất vùng miền ở Bồ Đào Nha đang được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về động lực kinh tế.Câu này sử dụng 'As homogeneidades' (mạo từ xác định số nhiều 'As' + danh từ số nhiều 'homogeneidades') để chỉ những sự đồng nhất vùng miền cụ thể ở Bồ Đào Nha. 'estão a ser estudadas' là cấu trúc bị động với continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para haver homogeneidade na equipa, é essencial estares a comunicar abertamente com os teus colegas."Để có sự đồng nhất trong đội, điều cốt yếu là bạn phải đang giao tiếp cởi mở với đồng nghiệp của mình.Câu này sử dụng 'estares a comunicar', là Infinitivo Pessoal của 'estar a' chia cho ngôi 'tu', kết hợp với infinitivo 'comunicar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'teus' sở hữu cách đi với 'colegas'.
-
"Apesar de serem necessárias homogeneidades nas amostras, continuo a achar que a análise estatística é falha."Mặc dù cần thiết có sự đồng nhất trong các mẫu, tôi vẫn thấy rằng phân tích thống kê là thiếu sót.Câu này sử dụng 'serem necessárias' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều) để thể hiện mệnh đề phụ thuộc. 'Homogeneidades' ở dạng số nhiều.
-
"Para ele conseguir homogeneidade nos resultados, era fundamental estar a controlar todas as variáveis."Để anh ấy đạt được sự đồng nhất trong các kết quả, điều cơ bản là anh ấy phải đang kiểm soát tất cả các biến số.Câu này sử dụng 'conseguir' ở Infinitivo Pessoal cho ngôi 'ele' ('Para ele conseguir'). Cấu trúc 'estar a controlar' (estar a + infinitivo) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh vào tính liên tục của việc kiểm soát.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A homogeneidade cultural que estás a defender é a mesma que marginaliza as minorias, que têm tanto para oferecer à sociedade."Sự đồng nhất văn hóa mà bạn đang bảo vệ chính là sự đồng nhất gạt bỏ những nhóm thiểu số, những người có rất nhiều điều để cống hiến cho xã hội.Sử dụng 'estar a defender' thay vì 'defendendo' (sai). Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'homogeneidade cultural'. Động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu' (têm).
-
"As homogeneidades nos resultados dos exames, que o governo está a promover, levam a uma falsa sensação de sucesso educativo."Sự đồng nhất trong kết quả các kỳ thi, điều mà chính phủ đang thúc đẩy, dẫn đến một cảm giác sai lầm về thành công trong giáo dục.Sử dụng 'estar a promover' thay vì 'promovendo' (sai). Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'homogeneidades'. 'As homogeneidades' là chủ ngữ số nhiều, động từ 'levar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (levam).
-
"Encontrei um estudo sobre a homogeneidade genética das populações europeias, cujo autor explica como a migração ao longo dos séculos moldou essa característica."Tôi tìm thấy một nghiên cứu về sự đồng nhất gen của các quần thể châu Âu, mà tác giả của nó giải thích cách di cư trong suốt các thế kỷ đã định hình đặc điểm này.Sử dụng 'cujo autor' (tác giả của nó) để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'um estudo'. 'Ao longo dos séculos' (trong suốt các thế kỷ) là cụm từ thường dùng trong PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
