(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cortar
A1
Verbo A1 Tổng quát

cortar

[kuɾˈtaɾ]
cắt
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cortar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dividir ou separar com um instrumento afiado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cắt, xẻ, chặt bằng một dụng cụ sắc bén như dao hoặc kéo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a cortar o bolo com a faca."

    "Tôi đang cắt bánh bằng dao."

  • "Ele cortou o cabelo muito curto."

    "Anh ấy đã cắt tóc rất ngắn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aparar(xén) talhar(chặt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý về vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: 'Corta-se o pão com a faca.' (Người ta cắt bánh mì bằng dao.)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu corto
Eu corto o pão para o jantar.
(Tôi cắt bánh mì cho bữa tối.)
Tu cortas
Ele/Você corta
Nós cortamos
Eles/Vocês cortam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cortei
Ontem, eu cortei o cabelo.
(Hôm qua, tôi đã cắt tóc.)
Tu cortaste
Ele/Você cortou
Nós cortámos
Eles/Vocês cortaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cortava
Quando era criança, eu cortava papel para fazer desenhos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường cắt giấy để vẽ.)
Tu cortavas
Ele/Você cortava
Nós cortávamos
Eles/Vocês cortavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu cortarás o bolo de aniversário com uma faca nova."
    Ngày mai, bạn sẽ cắt chiếc bánh sinh nhật bằng một con dao mới.
    Ví dụ sử dụng 'cortar' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 'tu'). Động từ chia theo ngôi thứ hai số ít (tu cortarás). Không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì đây là hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "No próximo fim de semana, eu cortarei a relva do jardim, se o tempo estiver bom."
    Vào cuối tuần tới, tôi sẽ cắt cỏ trong vườn nếu thời tiết đẹp.
    Ví dụ sử dụng 'cortar' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 'eu'). Động từ chia theo ngôi thứ nhất số ít (eu cortarei).
  • "Se não tiveres cuidado, cortar-te-ás com essa tesoura!"
    Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ tự cắt vào mình bằng cái kéo đó!
    Ví dụ sử dụng 'cortar' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 'tu') trong dạng phản thân ('cortar-se'). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'te' sau động từ (Enclisis) và cách chia động từ 'cortar-se-ás' cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)