divulgador
/di.vul.ɣɐˈdoɾ/
tiết lộ nguồn tiền
Avançado (C1)
Significado "divulgador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem revela ou torna público algo que era secreto ou desconhecido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết đến, đặc biệt trong bối cảnh tài chính.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório financeiro tornou-se divulgador de práticas obscuras."
"Báo cáo tài chính đã tiết lộ những hoạt động mờ ám."
"A empresa foi divulgadora dos seus investimentos."
"Công ty đã tiết lộ các khoản đầu tư của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Vì là tính từ, dạng giống đực và giống cái có thể khác nhau. Dạng giống cái là 'divulgadora'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | divulgadores |
Os divulgadores de ciência desempenham um papel crucial na sociedade.
(Những người phổ biến khoa học đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | divulgadorzinho/divulgadorzito |
Ele é um divulgadorzinho muito entusiasmado.
(Anh ấy là một người phổ biến rất nhiệt tình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
