(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expositor
B1
masculino B1 Thương mại, Kinh doanh, Triển lãm

expositor

/ɐiʃpuˈzitoɾ/
nhà triển lãm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expositor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa, empresa ou organização que participa numa exposição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người, công ty, hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc triển lãm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O expositor apresentou os seus novos produtos na feira."

    "Nhà triển lãm đã giới thiệu các sản phẩm mới của mình tại hội chợ."

  • "Estamos a falar com um dos maiores expositores da área."

    "Chúng tôi đang nói chuyện với một trong những nhà triển lãm lớn nhất trong lĩnh vực này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: expositores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) expositores
A loja tinha vários expositores com os novos produtos.
(Cửa hàng có nhiều tủ trưng bày với các sản phẩm mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) expositorzinho
Coloquei um pequeno livro num expositorzinho na mesa.
(Tôi đặt một cuốn sách nhỏ lên một cái kệ nhỏ trên bàn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)