(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revelador
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chung

revelador

/ʁɨ.vɨ.lɐˈdoɾ/
thông tin tiết lộ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revelador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela, que torna conhecido algo que estava secreto ou desconhecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô tả thông tin làm cho điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa biết trở nên được biết đến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi revelador sobre a corrupção na empresa."

    "Báo cáo đã tiết lộ thông tin về tham nhũng trong công ty."

  • "A entrevista foi reveladora da sua personalidade."

    "Cuộc phỏng vấn đã tiết lộ về tính cách của anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'reveladora'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reveladores
Os factos reveladores foram apresentados durante a conferência.
(Những sự kiện mang tính tiết lộ đã được trình bày trong suốt hội nghị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reveladorzinho
Este pequeno pormenor reveladorzinho pode mudar tudo.
(Chi tiết nhỏ mang tính tiết lộ này có thể thay đổi mọi thứ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)