dobrado
/duˈbɾadu/
đã gấp
Básico (A2)
Significado "dobrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de dobra; que tem uma ou mais dobras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được gấp hoặc uốn cong sao cho một phần nằm trên phần khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O papel já está dobrado."
"Tờ giấy đã được gấp."
"A roupa está dobrada na gaveta."
"Quần áo đã được gấp trong ngăn kéo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dobrados |
Os papéis foram dobrados ao meio.
(Các tờ giấy được gấp làm đôi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dobradinho |
Ele fez um avião de papel dobradinho.
(Anh ấy làm một chiếc máy bay giấy được gấp gọn gàng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
