(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dobra
B1
Feminino B1 Tổng quát

dobra

[ˈdɔ.bɾɐ]
việc gấp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dobra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de dobrar; aquilo que se dobrou.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình uốn cong thứ gì đó sao cho một phần nằm trên phần kia; một vật gì đó đã được gấp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A dobra do papel ficou vincada."

    "Nếp gấp giấy đã hằn rõ."

  • "Estou a fazer dobras nas camisas para as guardar na gaveta."

    "Tôi đang gấp áo sơ mi để cất vào ngăn kéo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

prega(nếp gấp) vincos(nếp nhăn, vết gấp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dobras
As dobras do tecido eram intrincadas.
(Các nếp gấp của vải rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dobrinha
Fiz uma dobrinha no canto da página para marcar.
(Tôi gấp một nếp nhỏ ở góc trang để đánh dấu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)