excelência
/iʃ.sɨ.ˈlẽ.si.ɐ/
sự xuất sắc
Avançado (C1)
Significado "excelência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de ser excelente; superioridade em talento, inteligência ou habilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tài năng, trí thông minh hoặc kỹ năng vượt trội.
Exemplos (Ví dụ)
"A excelência do teu trabalho é notável."
"Sự xuất sắc trong công việc của bạn thật đáng chú ý."
"Ela demonstrou excelência em todas as áreas do estudo."
"Cô ấy đã thể hiện sự xuất sắc trong mọi lĩnh vực học tập."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | excelências |
As excelências dos nossos produtos são reconhecidas internacionalmente.
(Sự xuất sắc của các sản phẩm của chúng tôi được công nhận trên toàn thế giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | excelenciazinha |
Uma experienciazinha, mas importante.
(Một kinh nghiệm nhỏ, nhưng quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres reconhecido pela tua excelência, terás de te dedicar muito."Để được công nhận vì sự xuất sắc của bạn, bạn sẽ phải cống hiến rất nhiều.Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho 'tu'), 'te' (đại từ phản thân đặt trước động từ 'dedicar' theo quy tắc Proclisis). Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc cống hiến để đạt được sự công nhận về sự xuất sắc.
-
"Apesar de serem conhecidos pelas suas excelências, mantêm a humildade."Mặc dù được biết đến vì sự xuất sắc của họ, họ vẫn giữ sự khiêm tốn.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi thứ 3 số nhiều - 'eles/elas'). 'Suas excelências' là một cách diễn đạt trang trọng, dù văn cảnh này không quá trang trọng. Cấu trúc này nhấn mạnh phẩm chất xuất sắc của họ dù họ vẫn rất khiêm tốn.
-
"Para a Joana e o Pedro demonstrarem a sua excelência no trabalho, estão a estudar muito."Để Joana và Pedro thể hiện sự xuất sắc của mình trong công việc, họ đang học rất nhiều.Sử dụng 'demonstrarem' (Infinitivo Pessoal của 'demonstrar' chia cho ngôi thứ 3 số nhiều - 'eles/elas'). 'Estar a estudar' (estão a estudar) là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Câu này nêu rõ mục đích (thể hiện sự xuất sắc) và hành động hiện tại để đạt được mục đích đó.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu demonstraste excelência na apresentação, superando todas as expectativas. Apresentaste o relatório com clareza e precisão incríveis."Hôm qua, bạn đã thể hiện sự xuất sắc trong bài thuyết trình, vượt qua mọi kỳ vọng. Bạn đã trình bày báo cáo một cách rõ ràng và chính xác đáng kinh ngạc.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. 'Demonstraste' là dạng chia của 'demonstrar' ở ngôi 'tu'. Không sử dụng 'estar a...' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ (Pretérito Perfeito Simples).
-
"No século passado, a medicina alcançou excelências notáveis, erradicando doenças que antes atormentavam a humanidade. Os cientistas dedicaram-se incansavelmente à pesquisa."Trong thế kỷ trước, y học đã đạt được những thành tựu xuất sắc đáng chú ý, loại bỏ những căn bệnh từng ám ảnh nhân loại. Các nhà khoa học đã cống hiến hết mình cho nghiên cứu.'Alcançou' là dạng chia của 'alcançar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) trong thì Pretérito Perfeito Simples. 'Excelências' là dạng số nhiều của 'excelência'. 'Dedicaram-se' (đại từ 'se' đặt sau động từ vì đầu câu) là dạng phản thân, nhấn mạnh sự cống hiến của các nhà khoa học.
-
"Vossa Excelência, aquando da sua visita, encantou-nos com a sua eloquência e sabedoria. Deu-nos uma perspetiva valiosa sobre os desafios contemporâneos."Thưa Ngài, trong chuyến thăm của Ngài, Ngài đã làm chúng tôi say mê bằng tài hùng biện và sự uyên bác của mình. Ngài đã cho chúng tôi một góc nhìn giá trị về những thách thức đương đại.Sử dụng 'Vossa Excelência' (danh xưng trang trọng) với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít (você). 'Encantou-nos' (đại từ 'nos' đặt sau động từ) là cách đặt đại từ theo quy tắc chuẩn PT-PT. 'Deu-nos' (đại từ 'nos' đặt sau động từ) là dạng chia của động từ 'dar' ở thì Pretérito Perfeito Simples.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
