(Vị trí top_banner)
Hình minh họa talento
B1
Masculino B1 Giáo dục, Nhân sự, Tâm lý học

talento

[tɐˈlẽtu]
tài năng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "talento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aptidão ou habilidade natural para realizar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um talento incrível para a música."

    "Anh ấy có một tài năng đáng kinh ngạc về âm nhạc."

  • "O talento, por si só, não é suficiente; é preciso muito trabalho."

    "Tài năng, tự nó, là không đủ; cần rất nhiều công sức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dom(năng khiếu) aptidão(khả năng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) talentos
Ele tem muitos talentos.
(Ele tem muitos talentos. / Ele tem muitos talentos. (Ele tem muitos talentos. ))
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) talentinho
Que talentinho!
(Que talentinho! / Que talentinho! (Que talentinho!))
(Vị trí vocab_tab4_inline)