(Vị trí top_banner)
Hình minh họa domínio
B2
Nome Masculino B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học, Sinh học

domínio

[duˈmi.ni.u]
sự thống trị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "domínio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Poder ou influência sobre outros; controle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyền lực và ảnh hưởng đối với người khác; sự thống trị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O Império Romano exerceu um domínio vasto sobre grande parte da Europa."

    "Đế chế La Mã đã thực thi sự thống trị rộng lớn trên phần lớn châu Âu."

  • "A empresa tem um domínio considerável no mercado tecnológico."

    "Công ty có sự thống trị đáng kể trên thị trường công nghệ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: domínios.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) domínios
Os domínios da internet estão a ficar cada vez mais caros.
(Các tên miền internet ngày càng trở nên đắt đỏ hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) domíniozinho
Este é só um domíniozinho temporário para o teste.
(Đây chỉ là một tên miền nhỏ tạm thời để thử nghiệm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que, no futuro, a inteligência artificial terá um domínio significativo sobre muitas tarefas rotineiras. Estarão a automatizar grande parte do trabalho manual."
    Tôi tin rằng trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến nhiều công việc thường ngày. Chúng sẽ tự động hóa phần lớn công việc chân tay.
    Câu này sử dụng 'terá' (thì tương lai của 'ter') để diễn tả sự tin tưởng về một sự việc trong tương lai. 'Estarão a automatizar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect), tuân thủ quy tắc sử dụng 'estar a + infinitivo'.
  • "Se estudares arduamente, terás domínio sobre a matéria e passarás no exame com facilidade. Estarás a mostrar o teu esforço."
    Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ nắm vững kiến thức và vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng. Bạn sẽ thể hiện được sự nỗ lực của mình.
    Câu này sử dụng 'terás' (thì tương lai của 'ter', ngôi 'tu') trong mệnh đề điều kiện. 'Estarás a mostrar' (ngôi 'tu') tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh quá trình.
  • "Dá-me tempo e verás que, em breve, teremos domínio completo sobre este novo software. Estaremos a aperfeiçoar as nossas técnicas."
    Cho tôi thời gian và bạn sẽ thấy rằng, chẳng bao lâu nữa, chúng ta sẽ hoàn toàn làm chủ phần mềm mới này. Chúng ta sẽ hoàn thiện các kỹ thuật của mình.
    Câu này bắt đầu bằng 'Dá-me' (enclisis, đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu). Sử dụng 'teremos' (thì tương lai của 'ter') để chỉ khả năng làm chủ phần mềm. 'Estaremos a aperfeiçoar' (chúng ta sẽ đang hoàn thiện) sử dụng cấu trúc continuous aspect.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres domínio sobre as tuas emoções, é essencial praticares a autoconsciência diariamente."
    Để có được sự kiểm soát (chủ động) đối với cảm xúc của bạn, điều quan trọng là bạn phải thực hành chánh niệm (tự nhận thức) hàng ngày.
    Infinitivo pessoal: 'teres' (tu ter), 'praticares' (tu praticar). 'estares a ter domínio' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, nhưng ở đây diễn tả khả năng, nên dùng 'teres'. Cấu trúc 'Para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích.
  • "Ao terem os países mais ricos domínio económico sobre os mais pobres, perpetua-se a desigualdade global. Devias estar a estudar soluções."
    Khi các quốc gia giàu có có quyền lực kinh tế đối với các quốc gia nghèo hơn, sự bất bình đẳng toàn cầu được duy trì. Bạn nên đang nghiên cứu các giải pháp.
    Infinitivo pessoal: 'terem' (eles terem). 'estares a + infinitivo' (estudar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Devias estar a estudar' = bạn nên đang học/nghiên cứu. Vị trí đại từ: 'perpetua-se'.
  • "Depois de demonstrares domínio da língua portuguesa, poderás candidatar-te a um mestrado em Portugal. Estás a ler muito para isso?"
    Sau khi bạn thể hiện được sự thông thạo tiếng Bồ Đào Nha, bạn có thể đăng ký vào chương trình thạc sĩ ở Bồ Đào Nha. Bạn có đang đọc nhiều để đạt được điều đó không?
    Infinitivo pessoal: 'demonstrares' (tu demonstrares). Vị trí đại từ: 'candidatar-te' (enclise). 'Estás a ler' = bạn đang đọc (estar a + infinitivo).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu detiveste o domínio absoluto sobre o jogo, e estiveste a controlar cada movimento dos teus adversários com mestria."
    Hôm qua, bạn đã có quyền kiểm soát tuyệt đối trò chơi và kiểm soát mọi động thái của đối thủ một cách điêu luyện.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi này ('detiveste'). Cấu trúc 'estar a controlar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Detiveste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'deter'.
  • "No século XV, Portugal deteve domínios vastíssimos em África e na Ásia, e esteve a construir um império global."
    Vào thế kỷ 15, Bồ Đào Nha đã nắm giữ các lãnh địa rộng lớn ở Châu Phi và Châu Á, và đã xây dựng một đế chế toàn cầu.
    'Deteve' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'deter' (ngôi thứ ba số ít, tương ứng 'ele/ela/você'). 'Estar a construir' chỉ hành động đang tiếp diễn, kéo dài trong quá khứ. 'Domínios' là dạng số nhiều của 'domínio'.
  • "Quando ele conquistou o título, deteve o domínio sobre todos os seus rivais e esteve a celebrar a vitória com a sua equipa."
    Khi anh ấy giành được danh hiệu, anh ấy đã nắm quyền kiểm soát tất cả các đối thủ của mình và ăn mừng chiến thắng với đội của mình.
    'Deteve' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'deter' (ngôi thứ ba số ít, tương ứng 'ele/ela/você'). 'Estar a celebrar' cho thấy hành động ăn mừng diễn ra liên tục sau khi giành chiến thắng. Lưu ý không dùng 'você' mà dùng 'ele' để tránh lặp lại chủ ngữ, câu tự nhiên hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)