(Vị trí top_banner)
Hình minh họa influência
B1
Substantivo Feminino B1 Xã hội, Chính trị, Kinh doanh, Internet

influência

/ĩ.fluˈẽ.sjɐ/
ảnh hưởng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "influência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O poder de afetar ou influenciar alguém ou alguma coisa, especialmente na política ou nos negócios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ảnh hưởng hoặc quyền lực, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A influência do partido no governo é notável."

    "Ảnh hưởng của đảng trong chính phủ là đáng chú ý."

  • "Ele usou a sua influência para conseguir o emprego."

    "Anh ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình để có được công việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) influências
As influências das redes sociais na política são significativas.
(As influências das redes sociais na política são significativas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) influenciazinha
Senti uma influenciazinha para aceitar a proposta.
(Senti uma pequena influência para aceitar a proposta.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A influência dele é maior do que a minha no que toca à decisão final. Ele está a manipular os resultados."
    Ảnh hưởng của anh ấy lớn hơn của tôi trong việc đưa ra quyết định cuối cùng. Anh ấy đang thao túng kết quả.
    Câu này sử dụng so sánh hơn (maior do que). Cấu trúc 'estar a manipular' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A influência da empresa é tão forte quanto a do governo, e está a controlar todos os aspetos da nossa vida."
    Ảnh hưởng của công ty mạnh ngang với ảnh hưởng của chính phủ, và nó đang kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta.
    Câu này sử dụng so sánh bằng (tão forte quanto). 'Está a controlar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
  • "Esta é a influência mais poderosa que alguma vez vi. Dá-me arrepios ver o que ela está a fazer."
    Đây là ảnh hưởng mạnh mẽ nhất mà tôi từng thấy. Nó khiến tôi rùng mình khi thấy những gì cô ấy đang làm.
    Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối (mais poderosa). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu). 'Está a fazer' là cấu trúc continuous aspect.
Thì Hiện tại đơn
  • "A família exerce uma forte influência na formação do caráter de um indivíduo."
    Gia đình có ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc hình thành tính cách của một cá nhân.
    Động từ 'exercer' (gây ảnh hưởng/thực hiện) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít ('a família' tương đương 'ela'). 'Influência' là danh từ.
  • "Tu sentes a influência da arte na tua vida diária, não é?"
    Bạn cảm nhận được ảnh hưởng của nghệ thuật trong cuộc sống hàng ngày của mình, phải không?
    Động từ 'sentir' (cảm nhận) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (tu sentes), thể hiện văn phong thân mật. 'Influência' là danh từ.
  • "Os media estão a exercer uma influência crescente nas opiniões públicas sobre o clima."
    Các phương tiện truyền thông đang gây ảnh hưởng ngày càng tăng lên đến ý kiến công chúng về khí hậu.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estão a exercer') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ở thì hiện tại, tuân thủ chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Influência' là danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)